単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 443,595 423,632 443,847 480,126 530,712
Các khoản giảm trừ doanh thu 8 332 0 0 6
Doanh thu thuần 443,587 423,300 443,847 480,126 530,705
Giá vốn hàng bán 396,564 366,755 393,759 438,832 467,965
Lợi nhuận gộp 47,023 56,544 50,088 41,294 62,741
Doanh thu hoạt động tài chính 169 623 596 1,003 1,332
Chi phí tài chính 5,570 5,399 3,264 5,998 5,525
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,445 5,095 3,055 5,875 5,365
Chi phí bán hàng 12,570 13,560 13,347 12,688 14,970
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,801 25,414 21,863 21,685 32,719
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,250 12,796 12,209 1,926 10,859
Thu nhập khác 4,307 1,189 2,011 13,005 1,677
Chi phí khác 49 275 319 2,403 14
Lợi nhuận khác 4,258 913 1,692 10,602 1,663
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,508 13,709 13,901 12,528 12,523
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,602 2,783 3,037 2,874 2,247
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,602 2,783 3,037 2,874 2,247
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,906 10,926 10,864 9,654 10,276
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,906 10,926 10,864 9,654 10,276
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)