単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 423,632 443,847 480,126 530,712 123,869
Các khoản giảm trừ doanh thu 332 0 0 6
Doanh thu thuần 423,300 443,847 480,126 530,705 123,869
Giá vốn hàng bán 366,755 393,759 438,832 467,965 110,574
Lợi nhuận gộp 56,544 50,088 41,294 62,741 13,295
Doanh thu hoạt động tài chính 623 596 1,003 1,332 129
Chi phí tài chính 5,399 3,264 5,998 5,525 253
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,095 3,055 5,875 5,365 155
Chi phí bán hàng 13,560 13,347 12,688 14,970 3,022
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,414 21,863 21,685 32,719 6,264
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,796 12,209 1,926 10,859 3,884
Thu nhập khác 1,189 2,011 13,005 1,677 126
Chi phí khác 275 319 2,403 14 7
Lợi nhuận khác 913 1,692 10,602 1,663 119
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,709 13,901 12,528 12,523 4,002
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,783 3,037 2,874 2,247 818
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,783 3,037 2,874 2,247 818
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,926 10,864 9,654 10,276 3,185
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,926 10,864 9,654 10,276 3,185
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)