|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
125,391
|
119,596
|
123,869
|
212,763
|
248,926
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
125,391
|
119,596
|
123,869
|
212,763
|
248,926
|
|
Giá vốn hàng bán
|
106,316
|
102,816
|
110,574
|
187,472
|
224,318
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,074
|
16,780
|
13,295
|
25,291
|
24,608
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
393
|
123
|
129
|
321
|
242
|
|
Chi phí tài chính
|
1,301
|
724
|
253
|
1,464
|
2,148
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,278
|
689
|
155
|
1,445
|
926
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,078
|
4,038
|
3,022
|
6,004
|
12,624
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,746
|
9,074
|
6,264
|
8,832
|
8,403
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,343
|
3,067
|
3,884
|
9,311
|
1,676
|
|
Thu nhập khác
|
277
|
319
|
126
|
719
|
56
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
7
|
28
|
145
|
|
Lợi nhuận khác
|
277
|
319
|
119
|
691
|
-89
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,619
|
3,387
|
4,002
|
10,003
|
1,586
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
538
|
379
|
818
|
2,260
|
162
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
538
|
379
|
818
|
2,260
|
162
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,082
|
3,008
|
3,185
|
7,743
|
1,424
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,082
|
3,008
|
3,185
|
7,743
|
1,424
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|