単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,391 119,596 123,869 212,763 248,926
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 125,391 119,596 123,869 212,763 248,926
Giá vốn hàng bán 106,316 102,816 110,574 187,472 224,318
Lợi nhuận gộp 19,074 16,780 13,295 25,291 24,608
Doanh thu hoạt động tài chính 393 123 129 321 242
Chi phí tài chính 1,301 724 253 1,464 2,148
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,278 689 155 1,445 926
Chi phí bán hàng 3,078 4,038 3,022 6,004 12,624
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,746 9,074 6,264 8,832 8,403
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,343 3,067 3,884 9,311 1,676
Thu nhập khác 277 319 126 719 56
Chi phí khác 0 7 28 145
Lợi nhuận khác 277 319 119 691 -89
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,619 3,387 4,002 10,003 1,586
Chi phí thuế TNDN hiện hành 538 379 818 2,260 162
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 538 379 818 2,260 162
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,082 3,008 3,185 7,743 1,424
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,082 3,008 3,185 7,743 1,424
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)