単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,918 140,807 125,391 119,596 123,869
Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0
Doanh thu thuần 144,918 140,801 125,391 119,596 123,869
Giá vốn hàng bán 132,246 126,586 106,316 102,816 110,574
Lợi nhuận gộp 12,672 14,214 19,074 16,780 13,295
Doanh thu hoạt động tài chính 302 514 393 123 129
Chi phí tài chính 1,080 2,420 1,301 724 253
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,019 2,379 1,278 689 155
Chi phí bán hàng 4,437 3,417 3,078 4,038 3,022
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,560 5,339 12,746 9,074 6,264
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,897 3,552 2,343 3,067 3,884
Thu nhập khác 351 731 277 319 126
Chi phí khác 7 7 0 7
Lợi nhuận khác 344 724 277 319 119
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,240 4,276 2,619 3,387 4,002
Chi phí thuế TNDN hiện hành 465 866 538 379 818
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 465 866 538 379 818
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,776 3,410 2,082 3,008 3,185
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,776 3,410 2,082 3,008 3,185
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)