単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,807 125,391 119,596 123,869 212,763
Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0
Doanh thu thuần 140,801 125,391 119,596 123,869 212,763
Giá vốn hàng bán 126,586 106,316 102,816 110,574 187,472
Lợi nhuận gộp 14,214 19,074 16,780 13,295 25,291
Doanh thu hoạt động tài chính 514 393 123 129 321
Chi phí tài chính 2,420 1,301 724 253 1,464
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,379 1,278 689 155 1,445
Chi phí bán hàng 3,417 3,078 4,038 3,022 6,004
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,339 12,746 9,074 6,264 8,832
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,552 2,343 3,067 3,884 9,311
Thu nhập khác 731 277 319 126 719
Chi phí khác 7 0 7 28
Lợi nhuận khác 724 277 319 119 691
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,276 2,619 3,387 4,002 10,003
Chi phí thuế TNDN hiện hành 866 538 379 818 2,260
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 866 538 379 818 2,260
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,410 2,082 3,008 3,185 7,743
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,410 2,082 3,008 3,185 7,743
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)