|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144,918
|
140,807
|
125,391
|
119,596
|
123,869
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
6
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
144,918
|
140,801
|
125,391
|
119,596
|
123,869
|
|
Giá vốn hàng bán
|
132,246
|
126,586
|
106,316
|
102,816
|
110,574
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,672
|
14,214
|
19,074
|
16,780
|
13,295
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
302
|
514
|
393
|
123
|
129
|
|
Chi phí tài chính
|
1,080
|
2,420
|
1,301
|
724
|
253
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,019
|
2,379
|
1,278
|
689
|
155
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,437
|
3,417
|
3,078
|
4,038
|
3,022
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,560
|
5,339
|
12,746
|
9,074
|
6,264
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,897
|
3,552
|
2,343
|
3,067
|
3,884
|
|
Thu nhập khác
|
351
|
731
|
277
|
319
|
126
|
|
Chi phí khác
|
7
|
7
|
0
|
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
344
|
724
|
277
|
319
|
119
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,240
|
4,276
|
2,619
|
3,387
|
4,002
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
465
|
866
|
538
|
379
|
818
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
465
|
866
|
538
|
379
|
818
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,776
|
3,410
|
2,082
|
3,008
|
3,185
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,776
|
3,410
|
2,082
|
3,008
|
3,185
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|