単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 170,878 338,769 236,713 185,190 151,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,125 5,612 1,677 1,124 1,787
1. Tiền 3,125 1,112 1,677 1,124 1,787
2. Các khoản tương đương tiền 0 4,500 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 4,500 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,832 53,920 31,209 38,048 28,091
1. Phải thu khách hàng 37,389 51,936 30,648 39,673 27,134
2. Trả trước cho người bán 154 196 197 2 2,673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4 3,503 2,080 89 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,716 -1,716 -1,716 -1,716 -1,716
IV. Tổng hàng tồn kho 131,297 278,476 198,669 146,018 121,055
1. Hàng tồn kho 131,297 278,476 198,669 146,018 121,055
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 625 761 657 0 1,052
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 625 499 312 0 1,040
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 262 280 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 65 0 11
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,247 21,693 20,175 19,532 17,076
I. Các khoản phải thu dài hạn 536 500 500 200 230
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 536 500 500 200 230
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,587 21,142 19,615 19,190 16,764
1. Tài sản cố định hữu hình 23,525 21,086 19,565 19,147 16,727
- Nguyên giá 122,723 121,385 118,120 118,651 118,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -99,198 -100,299 -98,555 -99,504 -101,981
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 62 56 49 43 37
- Nguyên giá 838 838 838 838 838
- Giá trị hao mòn lũy kế -776 -782 -788 -794 -801
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 195,125 360,461 256,888 204,721 169,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76,827 240,388 141,961 87,713 49,043
I. Nợ ngắn hạn 76,557 240,388 141,961 87,713 49,043
1. Vay và nợ ngắn 55,908 216,506 117,342 63,947 20,205
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,913 15,982 12,429 9,701 12,406
4. Người mua trả tiền trước 2,885 5,308 4,675 1,810 4,910
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,464 472 1,351 2,618 1,279
6. Phải trả người lao động 546 0 0 6,014 6,537
7. Chi phí phải trả 103 377 170 435 293
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 909 997 3,867 1,081 779
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 347 344 379 364 757
II. Nợ dài hạn 270 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 270 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 118,298 120,074 114,927 117,009 120,017
I. Vốn chủ sở hữu 118,298 120,074 114,927 117,009 120,017
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 107,778 107,778 107,778 107,778 107,778
2. Thặng dư vốn cổ phần -32 -32 -32 -32 -32
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,045 1,045 1,963 1,963 1,963
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,506 11,282 5,217 7,299 10,307
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,481 402 1,751 1,743 1,877
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 195,125 360,461 256,888 204,721 169,060