単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 185,190 151,984 167,857 288,681 225,426
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,124 1,787 5,693 10,796 17,523
1. Tiền 1,124 1,787 5,693 10,796 17,523
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 8,000 8,181 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,048 28,091 35,766 99,254 61,683
1. Phải thu khách hàng 39,673 27,134 33,253 96,951 55,480
2. Trả trước cho người bán 2 2,673 4,187 3,882 7,701
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 89 0 41 136 218
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,716 -1,716 -1,716 -1,716 -1,716
IV. Tổng hàng tồn kho 146,018 121,055 118,387 169,950 145,906
1. Hàng tồn kho 146,018 121,055 119,787 170,556 145,906
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,400 -606 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 1,052 11 500 313
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 1,040 0 497 95
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 214
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 11 11 3 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,532 17,076 15,965 14,803 14,918
I. Các khoản phải thu dài hạn 200 230 230 230 270
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 200 230 230 230 270
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,190 16,764 15,528 14,562 14,188
1. Tài sản cố định hữu hình 19,147 16,727 15,498 14,538 14,170
- Nguyên giá 118,651 118,708 118,761 118,966 119,537
- Giá trị hao mòn lũy kế -99,504 -101,981 -103,264 -104,429 -105,367
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 43 37 31 24 18
- Nguyên giá 838 838 838 838 838
- Giá trị hao mòn lũy kế -794 -801 -807 -813 -819
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 204,721 169,060 183,822 303,484 240,344
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 87,713 49,043 60,620 181,448 116,883
I. Nợ ngắn hạn 87,713 49,043 60,620 181,448 116,883
1. Vay và nợ ngắn 63,947 20,205 27,827 64,833 59,443
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,701 12,406 13,683 95,245 32,724
4. Người mua trả tiền trước 1,810 4,910 6,874 10,228 13,252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,618 1,279 862 2,627 841
6. Phải trả người lao động 6,014 6,537 7,586 4,963 6,274
7. Chi phí phải trả 435 293 1,845 402 1,683
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,081 779 666 592 523
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 364 757 732 538 538
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117,009 120,017 123,201 122,036 123,460
I. Vốn chủ sở hữu 117,009 120,017 123,201 122,036 123,460
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 107,778 107,778 107,778 107,778 107,778
2. Thặng dư vốn cổ phần -32 -32 -32 -32 -32
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,963 1,963 1,963 3,248 3,248
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,299 10,307 13,492 11,042 12,466
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,743 1,877 546 2,020 1,604
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 204,721 169,060 183,822 303,484 240,344