|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,709
|
13,901
|
12,528
|
12,523
|
4,002
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,173
|
10,037
|
9,775
|
13,155
|
1,412
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,455
|
6,792
|
6,615
|
7,066
|
1,289
|
|
- Các khoản dự phòng
|
554
|
96
|
-483
|
410
|
-25
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
73
|
29
|
7
|
-10
|
-5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
65
|
-183
|
119
|
-2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,095
|
3,055
|
3,819
|
5,570
|
155
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26,882
|
23,938
|
22,303
|
25,677
|
5,414
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
5,875
|
6,896
|
-6,676
|
7,992
|
-7,658
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
21,578
|
12,156
|
-26,993
|
10,221
|
2,543
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-361
|
-2,378
|
-3,801
|
9,541
|
5,249
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
0
|
0
|
-625
|
-416
|
1,040
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,095
|
-3,055
|
-3,819
|
-5,570
|
-155
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,632
|
-2,704
|
-2,564
|
-4,574
|
-767
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,423
|
-2,146
|
-1,808
|
-1,093
|
-1,330
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,823
|
32,706
|
-23,982
|
41,780
|
4,335
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3
|
-1,253
|
-832
|
-1,175
|
-53
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
1,765
|
126
|
653
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-4,500
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-8,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
6
|
45
|
112
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2
|
519
|
-661
|
-4,910
|
-8,051
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
295,405
|
282,579
|
480,362
|
404,112
|
56,077
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-332,713
|
-306,840
|
-445,728
|
-439,815
|
-48,456
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,760
|
-7,868
|
-12,933
|
-7,006
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-45,068
|
-32,129
|
21,701
|
-42,708
|
7,621
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-243
|
1,096
|
-2,942
|
-5,839
|
3,906
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,217
|
4,972
|
6,069
|
3,125
|
1,787
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2
|
1
|
-2
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,972
|
6,069
|
3,125
|
1,787
|
5,693
|