単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,508 13,709 13,901 12,528 12,523
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,467 13,173 10,037 9,775 13,155
- Khấu hao TSCĐ 7,540 7,455 6,792 6,615 7,066
- Các khoản dự phòng -559 554 96 -483 410
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 52 73 29 7 -10
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7 -4 65 -183 119
- Lãi tiền gửi -4 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,445 5,095 3,055 3,819 5,570
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,975 26,882 23,938 22,303 25,677
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,631 5,875 6,896 -6,676 7,992
- Tăng, giảm hàng tồn kho -68,876 21,578 12,156 -26,993 10,221
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,404 -361 -2,378 -3,801 9,541
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 0 0 -625 -416
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,445 -5,095 -3,055 -3,819 -5,570
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,851 -2,632 -2,704 -2,564 -4,574
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,007 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -480 -1,423 -2,146 -1,808 -1,093
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63,705 44,823 32,706 -23,982 41,780
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,543 -3 -1,253 -832 -1,175
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 1,765 126 653
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 -4,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 7 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 4 6 45 112
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,533 2 519 -661 -4,910
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 493,610 295,405 282,579 480,362 404,112
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -422,487 -332,713 -306,840 -445,728 -439,815
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,544 -7,760 -7,868 -12,933 -7,006
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 63,578 -45,068 -32,129 21,701 -42,708
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,659 -243 1,096 -2,942 -5,839
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,877 5,217 4,972 6,069 3,125
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 -2 1 -2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,217 4,972 6,069 3,125 1,787