DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,29 | 1,60 | 4,52 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,76 | 3,60 | 11,77 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,37 | 0,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,20 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 125,17 | 117,36 | 105,96 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,97 | -6,24 | -9,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,12 | 11,41 | 9,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,01 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,56 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,54 | 79,32 | 80,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,09 | 58,78 | 112,06 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,75 | 78,24 | 60,93 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,22 | 18,20 | 15,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 173,35 | 189,12 | 254,40 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 182,80 | 190,36 | 252,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,33 | 4,60 | 6,93 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,80 | 2,94 | 5,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,23 | 0,07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,15 |