DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,80 | 0,58 | -0,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,47 | 1,40 | -1,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,35 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,20 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 88,59 | 114,54 | 108,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,07 | 29,29 | -4,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,00 | 9,41 | 5,51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,73 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,86 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,21 | 59,85 | 69,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 90,24 | 94,87 | 98,63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,46 | 27,23 | 19,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 316,40 | 248,72 | 255,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 255,59 | 258,10 | 258,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,95 | 5,77 | 6,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,11 | 3,28 | 4,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,17 |