TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
319,600
|
244,557
|
222,155
|
237,819
|
295,421
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54,846
|
24,526
|
5,267
|
11,161
|
16,928
|
1. Tiền
|
54,846
|
24,526
|
5,267
|
11,161
|
15,928
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
71,000
|
7,200
|
0
|
25,000
|
85,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81,593
|
100,642
|
93,508
|
89,607
|
130,125
|
1. Phải thu khách hàng
|
79,590
|
99,444
|
92,101
|
85,874
|
65,497
|
2. Trả trước cho người bán
|
189
|
1,044
|
1,449
|
4,204
|
4,553
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,812
|
154
|
129
|
733
|
645
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
1
|
0
|
-171
|
-1,203
|
-5,510
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
110,925
|
110,453
|
120,300
|
109,825
|
62,155
|
1. Hàng tồn kho
|
111,088
|
110,453
|
120,300
|
109,825
|
62,155
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-164
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,237
|
1,736
|
3,080
|
2,226
|
1,213
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,237
|
1,577
|
2,657
|
1,317
|
1,110
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
422
|
909
|
103
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
159
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53,544
|
89,239
|
89,257
|
81,266
|
23,476
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
49,418
|
35,675
|
34,627
|
24,732
|
17,047
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49,418
|
35,675
|
34,627
|
24,732
|
17,047
|
- Nguyên giá
|
349,165
|
349,405
|
359,294
|
360,066
|
362,860
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-299,747
|
-313,730
|
-324,666
|
-335,334
|
-345,812
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,533
|
48,984
|
48,798
|
48,984
|
1,972
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,972
|
48,984
|
48,984
|
48,984
|
1,972
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-439
|
0
|
-185
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,587
|
4,575
|
5,826
|
6,321
|
4,452
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,587
|
4,575
|
5,826
|
6,321
|
4,452
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
373,144
|
333,796
|
311,411
|
319,085
|
318,898
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
158,730
|
110,803
|
79,382
|
70,741
|
42,601
|
I. Nợ ngắn hạn
|
158,730
|
110,803
|
79,382
|
70,741
|
42,601
|
1. Vay và nợ ngắn
|
102,162
|
63,530
|
29,856
|
28,159
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
28,179
|
19,013
|
27,320
|
16,745
|
15,945
|
4. Người mua trả tiền trước
|
55
|
526
|
22
|
83
|
276
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,925
|
2,455
|
2,825
|
5,609
|
5,473
|
6. Phải trả người lao động
|
10,979
|
10,502
|
5,274
|
7,803
|
10,366
|
7. Chi phí phải trả
|
1,161
|
1,112
|
1,013
|
1,347
|
785
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,677
|
11,826
|
11,301
|
10,065
|
9,152
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
214,414
|
222,993
|
232,029
|
248,343
|
276,297
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
214,414
|
222,993
|
232,029
|
248,343
|
276,297
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,713
|
150,713
|
150,713
|
150,713
|
150,713
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,557
|
15,557
|
15,557
|
15,557
|
15,557
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-317
|
-317
|
-317
|
-317
|
-317
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,302
|
34,613
|
54,797
|
64,948
|
65,575
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,159
|
22,426
|
11,279
|
17,442
|
44,769
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
592
|
1,839
|
1,771
|
931
|
604
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
373,144
|
333,796
|
311,411
|
319,085
|
318,898
|