単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 237,777 243,233 295,421 308,991 358,172
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,931 18,583 16,928 10,731 9,203
1. Tiền 4,931 16,583 15,928 10,731 9,203
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 2,000 1,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,000 61,000 85,000 98,300 105,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 100,249 75,602 130,125 139,557 134,816
1. Phải thu khách hàng 85,564 69,042 65,497 65,484 61,956
2. Trả trước cho người bán 14,858 1,951 4,553 14,012 9,338
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 506 5,289 645 631 2,401
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -680 -680 -5,510 -5,510 -7,058
IV. Tổng hàng tồn kho 82,068 86,880 62,155 59,383 97,679
1. Hàng tồn kho 82,068 86,880 62,155 59,383 97,679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,529 1,168 1,213 1,020 11,174
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,265 857 1,110 783 9,965
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 509
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 263 311 103 238 700
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76,808 73,450 23,476 20,496 19,569
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,313 19,680 17,047 14,803 13,011
1. Tài sản cố định hữu hình 22,313 19,680 17,047 14,803 13,011
- Nguyên giá 362,860 362,860 362,860 363,222 363,222
- Giá trị hao mòn lũy kế -340,546 -343,180 -345,812 -348,419 -350,211
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,984 48,984 1,972 1,972 1,972
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 48,984 48,984 1,972 1,972 1,972
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,506 4,781 4,452 3,715 4,580
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,506 4,781 4,452 3,715 4,580
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 314,585 316,683 318,898 329,487 377,741
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,972 52,869 42,601 51,985 102,230
I. Nợ ngắn hạn 54,972 52,869 42,601 51,985 102,230
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 5,672 47,192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,499 20,216 15,945 23,236 21,964
4. Người mua trả tiền trước 152 111 276 480 877
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,026 11,427 5,473 4,041 10,757
6. Phải trả người lao động 8,057 8,976 10,366 6,917 5,303
7. Chi phí phải trả 1,030 1,132 785 941 3,736
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,058 10,395 9,152 10,139 9,412
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 259,613 263,814 276,297 277,502 275,510
I. Vốn chủ sở hữu 259,613 263,814 276,297 277,502 275,510
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,713 150,713 150,713 180,811 180,811
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,628 15,557 15,557 508 508
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -317 -317 -317 -317 -317
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 65,575 65,575 65,575 65,575 67,080
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,014 32,286 44,769 30,926 27,428
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,151 612 604 560 2,989
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 314,585 316,683 318,898 329,487 377,741