単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 358,172 308,041 307,184 312,195 304,564
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,203 36,845 31,849 28,734 28,443
1. Tiền 9,203 36,845 31,849 10,734 10,443
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 18,000 18,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 105,300 38,000 88,000 73,369 75,206
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134,816 140,687 92,439 75,121 82,674
1. Phải thu khách hàng 61,956 59,539 58,874 59,333 63,539
2. Trả trước cho người bán 9,338 11,162 30,503 24,733 16,512
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,401 10,955 13,525 1,956 13,524
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,058 -9,728 -10,464 -10,901 -10,901
IV. Tổng hàng tồn kho 97,679 85,981 80,718 107,080 110,411
1. Hàng tồn kho 97,679 85,981 80,718 107,080 110,411
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,174 6,527 14,178 27,891 7,830
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,965 1,079 12,866 9,237 5,429
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 509 0 972 3,165 2,340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 700 5,448 341 389 61
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 15,100 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,569 18,850 17,950 16,376 15,194
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,011 11,450 10,684 9,919 9,155
1. Tài sản cố định hữu hình 13,011 11,450 10,684 9,919 9,155
- Nguyên giá 363,222 363,222 363,222 363,222 363,222
- Giá trị hao mòn lũy kế -350,211 -351,772 -352,538 -353,304 -354,067
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,972 1,833 1,833 1,813 1,813
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,972 1,833 1,972 1,972 1,972
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -139 -159 -159
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,580 5,561 5,427 4,644 4,225
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,580 5,561 5,427 4,644 4,225
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377,741 326,891 325,134 328,571 319,758
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102,230 49,759 51,593 54,094 46,509
I. Nợ ngắn hạn 102,230 49,759 51,593 54,094 46,509
1. Vay và nợ ngắn 47,192 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,964 28,004 20,985 30,732 21,381
4. Người mua trả tiền trước 877 982 707 762 1,531
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,757 1,635 11,162 3,356 3,466
6. Phải trả người lao động 5,303 3,803 3,610 3,473 4,110
7. Chi phí phải trả 3,736 4,291 2,025 3,011 3,782
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,412 9,273 11,595 11,378 11,338
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 275,510 277,132 273,541 274,477 273,248
I. Vốn chủ sở hữu 275,510 277,132 273,541 274,477 273,248
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,811 198,869 198,869 198,869 198,869
2. Thặng dư vốn cổ phần 508 508 508 508 508
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -317 -317 -317 -317 -317
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,080 67,080 67,080 67,543 67,543
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,428 10,992 7,401 7,874 6,645
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,989 1,771 1,509 1,381 901
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377,741 326,891 325,134 328,571 319,758