単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 986 1,348 9,387 -1,580 576
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,654 -2,402 1,271 766 1,646
- Khấu hao TSCĐ 2,607 1,792 779 766 766
- Các khoản dự phòng 1,548 1,736 880
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 16 -58
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -975 -6,053 -1,403 0
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 23 295 217
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,640 -1,053 10,659 -814 2,221
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,229 7,228 -16,067 -19,324 -8,860
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,255 -42,175 10,116 4,114 -26,343
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,653 9,421 8,139 2,150 10,436
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,064 -10,048 2,760 -11,878 4,399
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -23 -261 -240
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,475 -1,500 1,108 -1,108
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 140 -140
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -44 -582 -32 -262 -128
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 840 -37,470 13,835 -24,766 -19,523
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -363 -322 322
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -57,000 -70,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -12,300 50,000 40,000 88,178
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 975 1,422 1,643 1,914 -1,914
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11,687 -5,578 41,643 19,770 -1,592
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,672 41,520
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,524
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,933
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,672 41,520 -22,457
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,175 -1,528 33,021 -4,996 -21,115
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,906 10,731 3,824 36,845 31,849
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,731 9,203 36,845 31,849 10,734