単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,392 14,145 22,901 37,105 11,861
2. Điều chỉnh cho các khoản 15,236 10,990 12,242 -4,776 -1,069
- Khấu hao TSCĐ 14,494 10,937 10,667 10,479 5,960
- Các khoản dự phòng -602 356 105 4,306 4,650
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11 17 180 -286 -5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,719 -1,160 -17 -19,520 -12,787
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,074 841 1,307 246 1,113
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,628 25,136 35,143 32,328 10,792
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20,642 6,516 2,490 20,697 -13,434
- Tăng, giảm hàng tồn kho 635 -9,792 10,053 47,678 -23,206
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,733 824 -7,217 -1,295 10,226
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,327 -2,339 1,612 2,076 -853
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,135 -1,478 -1,385 -537 -1,113
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,314 -296 -4,823 -5,307 -5,405
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -769 -2,312 -2,569 -2,070 -1,901
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -657 16,260 33,305 93,571 -24,894
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -751 -9,889 -744 -1,570 -363
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 109 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -57,200 0 0 -135,940 -153,300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 121,000 7,200 -25,000 11,000 200,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -47,012 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 47,012
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,044 1,380 16 19,854 5,416
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,190 -1,309 -25,728 -59,644 52,053
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 109,770 177,813 54,314 5,765 47,192
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -148,402 -211,788 -56,047 -33,924 -47,192
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,221 0 0 0 -7,220
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -49,853 -33,975 -1,733 -28,159 -7,220
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -30,320 -19,024 5,843 5,767 -19,939
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,846 24,526 5,267 11,161 16,906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -234 2 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,526 5,267 11,112 16,928 36,845