単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,711 116,696 88,989 114,543 108,953
Các khoản giảm trừ doanh thu 298 14 396 4 43
Doanh thu thuần 100,413 116,682 88,593 114,539 108,910
Giá vốn hàng bán 92,698 102,870 82,391 103,758 102,908
Lợi nhuận gộp 7,715 13,812 6,202 10,781 6,002
Doanh thu hoạt động tài chính 6,074 4,082 1,872 2,097 3,527
Chi phí tài chính 965 349 97 379 343
Trong đó: Chi phí lãi vay 295 210 379
Chi phí bán hàng 3,124 2,953 2,367 3,197 3,414
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,346 5,645 7,938 7,704 7,462
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,355 8,948 -2,328 1,599 -1,691
Thu nhập khác 24 440 140 8 43
Chi phí khác 30 0 7 19
Lợi nhuận khác -6 440 140 1 24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,348 9,387 -2,188 1,600 -1,667
Chi phí thuế TNDN hiện hành 351 1,953
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 351 1,953 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 997 7,435 -2,188 1,600 -1,667
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 997 7,435 -2,188 1,600 -1,667
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)