|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
117,359
|
105,962
|
89,406
|
100,711
|
116,696
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
47
|
298
|
14
|
|
Doanh thu thuần
|
117,359
|
105,962
|
89,359
|
100,413
|
116,682
|
|
Giá vốn hàng bán
|
103,966
|
95,712
|
80,977
|
92,698
|
102,870
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,393
|
10,250
|
8,382
|
7,715
|
13,812
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
562
|
18,649
|
1,012
|
6,074
|
4,082
|
|
Chi phí tài chính
|
490
|
440
|
113
|
965
|
349
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
23
|
295
|
210
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,563
|
3,367
|
3,048
|
3,124
|
2,953
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,635
|
9,664
|
5,319
|
8,346
|
5,645
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,267
|
15,429
|
914
|
1,355
|
8,948
|
|
Thu nhập khác
|
59
|
44
|
72
|
24
|
440
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
30
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
59
|
44
|
72
|
-6
|
440
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,326
|
15,472
|
986
|
1,348
|
9,387
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,101
|
2,997
|
197
|
351
|
1,953
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,101
|
2,997
|
197
|
351
|
1,953
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,225
|
12,476
|
789
|
997
|
7,435
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,225
|
12,476
|
789
|
997
|
7,435
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|