DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,42 | 11,42 | 11,17 | 7,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,98 | 5,21 | 5,11 | 3,63 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,56 | 1,47 | 1,55 | 1,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,49 | 1,41 | 1,42 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 459,10 | 413,25 | 396,92 | 372,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -35,37 | -9,99 | -3,95 | -6,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,89 | 9,15 | 8,00 | 7,42 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,55 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,46 | 79,57 | 79,81 | 79,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 105,67 | 104,52 | 98,90 | 119,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,23 | 1,85 | 0,32 | 0,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,82 | 27,64 | 22,59 | 22,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 227,91 | 241,05 | 229,58 | 231,75 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 183,44 | 180,16 | 174,82 | 164,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,78 | 2,94 | 3,34 | 3,28 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,74 | 2,91 | 3,31 | 3,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,49 | 0,41 | 0,42 |