DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,31 | 8,23 | 8,71 | 7,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 59,06 | 29,34 | 51,75 | 43,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,12 | 0,08 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,55 | 2,34 | 2,17 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 82,32 | 154,48 | 93,65 | 97,80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,38 | 87,65 | -39,38 | 4,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,97 | 24,44 | 43,35 | 32,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 70,50 | 36,43 | 64,89 | 54,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,78 | 80,54 | 79,74 | 79,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 144,32 | 77,81 | 92,44 | 113,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,76 | 0,55 | 2,53 | 0,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,70 | 12,32 | 33,77 | 32,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.716,31 | 2.147,81 | 3.267,36 | 3.165,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 560,26 | 812,77 | 807,63 | 802,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,70 | 9,45 | 27,33 | 18,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 11,67 | 9,42 | 27,25 | 18,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,30 | 0,31 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,37 | 1,27 | 1,11 | 1,09 |