TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
629,294
|
581,801
|
612,628
|
908,999
|
838,305
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
94,531
|
15,634
|
45,483
|
341,024
|
1,863
|
1. Tiền
|
5,331
|
15,634
|
2,983
|
5,224
|
1,863
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
89,200
|
0
|
42,500
|
335,800
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
482,381
|
519,184
|
533,222
|
532,385
|
810,200
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52,089
|
44,347
|
32,549
|
32,930
|
23,717
|
1. Phải thu khách hàng
|
42,373
|
46,618
|
25,538
|
21,962
|
22,958
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,496
|
2,194
|
797
|
4,876
|
939
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,143
|
13,650
|
15,464
|
20,128
|
15,469
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,923
|
-18,114
|
-9,251
|
-14,036
|
-15,648
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92
|
287
|
96
|
177
|
368
|
1. Hàng tồn kho
|
92
|
287
|
96
|
177
|
368
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
201
|
2,349
|
1,278
|
2,483
|
2,157
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
201
|
2,349
|
1,278
|
2,483
|
2,157
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
339,919
|
364,268
|
379,924
|
382,100
|
368,632
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
77,499
|
73,741
|
68,271
|
99,360
|
94,088
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
77,499
|
73,741
|
68,271
|
99,360
|
94,088
|
- Nguyên giá
|
109,576
|
111,431
|
112,274
|
149,878
|
152,163
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32,076
|
-37,690
|
-44,003
|
-50,517
|
-58,075
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
108,699
|
109,407
|
105,432
|
133,255
|
133,253
|
- Nguyên giá
|
161,373
|
170,655
|
175,351
|
213,240
|
224,434
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52,674
|
-61,248
|
-69,919
|
-79,985
|
-91,181
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17,370
|
15,370
|
13,500
|
7,000
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
116,253
|
116,367
|
119,334
|
118,975
|
118,128
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
116,253
|
116,367
|
119,334
|
118,975
|
118,128
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
969,213
|
946,069
|
992,552
|
1,291,098
|
1,206,937
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
703,919
|
706,900
|
733,563
|
702,148
|
615,319
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42,338
|
59,635
|
52,368
|
96,226
|
30,671
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
7,729
|
15,232
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
7,192
|
15,289
|
7,166
|
3,940
|
4,908
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
1,842
|
6,083
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,822
|
2,257
|
2,931
|
60,776
|
2,188
|
6. Phải trả người lao động
|
2,449
|
1,554
|
11
|
1,182
|
1,178
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
890
|
565
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
28,184
|
30,487
|
19,835
|
4,081
|
4,337
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
4,915
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
661,581
|
647,265
|
681,194
|
605,922
|
584,647
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
265,294
|
239,168
|
258,989
|
588,950
|
591,618
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
217,081
|
193,945
|
217,954
|
550,906
|
556,564
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
240,000
|
240,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
215,714
|
215,714
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,000
|
24,000
|
36,000
|
50,000
|
55,000
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
91,081
|
49,945
|
61,954
|
45,192
|
45,850
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
48,213
|
45,224
|
41,035
|
38,045
|
35,054
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
691
|
2,320
|
435
|
7
|
116
|
2. Nguồn kinh phí
|
10,900
|
10,900
|
10,900
|
10,900
|
10,900
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
37,313
|
34,324
|
30,135
|
27,145
|
24,154
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
969,213
|
946,069
|
992,552
|
1,291,098
|
1,206,937
|