単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 629,294 581,801 612,628 908,999 838,305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94,531 15,634 45,483 341,024 1,863
1. Tiền 5,331 15,634 2,983 5,224 1,863
2. Các khoản tương đương tiền 89,200 0 42,500 335,800 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 482,381 519,184 533,222 532,385 810,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,089 44,347 32,549 32,930 23,717
1. Phải thu khách hàng 42,373 46,618 25,538 21,962 22,958
2. Trả trước cho người bán 3,496 2,194 797 4,876 939
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,143 13,650 15,464 20,128 15,469
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,923 -18,114 -9,251 -14,036 -15,648
IV. Tổng hàng tồn kho 92 287 96 177 368
1. Hàng tồn kho 92 287 96 177 368
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 201 2,349 1,278 2,483 2,157
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 201 2,349 1,278 2,483 2,157
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 339,919 364,268 379,924 382,100 368,632
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,499 73,741 68,271 99,360 94,088
1. Tài sản cố định hữu hình 77,499 73,741 68,271 99,360 94,088
- Nguyên giá 109,576 111,431 112,274 149,878 152,163
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,076 -37,690 -44,003 -50,517 -58,075
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 108,699 109,407 105,432 133,255 133,253
- Nguyên giá 161,373 170,655 175,351 213,240 224,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,674 -61,248 -69,919 -79,985 -91,181
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,370 15,370 13,500 7,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 116,253 116,367 119,334 118,975 118,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 116,253 116,367 119,334 118,975 118,128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 969,213 946,069 992,552 1,291,098 1,206,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 703,919 706,900 733,563 702,148 615,319
I. Nợ ngắn hạn 42,338 59,635 52,368 96,226 30,671
1. Vay và nợ ngắn 0 7,729 15,232 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,192 15,289 7,166 3,940 4,908
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1,842 6,083 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,822 2,257 2,931 60,776 2,188
6. Phải trả người lao động 2,449 1,554 11 1,182 1,178
7. Chi phí phải trả 0 0 0 890 565
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 28,184 30,487 19,835 4,081 4,337
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4,915 0 0
II. Nợ dài hạn 661,581 647,265 681,194 605,922 584,647
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 265,294 239,168 258,989 588,950 591,618
I. Vốn chủ sở hữu 217,081 193,945 217,954 550,906 556,564
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 215,714 215,714
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,000 24,000 36,000 50,000 55,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91,081 49,945 61,954 45,192 45,850
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 48,213 45,224 41,035 38,045 35,054
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 691 2,320 435 7 116
2. Nguồn kinh phí 10,900 10,900 10,900 10,900 10,900
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 37,313 34,324 30,135 27,145 24,154
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 969,213 946,069 992,552 1,291,098 1,206,937