単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,608 82,321 154,476 93,648 97,804
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 72,608 82,321 154,476 93,648 97,804
Giá vốn hàng bán 42,069 46,127 116,720 53,051 65,888
Lợi nhuận gộp 30,539 36,194 37,756 40,597 31,916
Doanh thu hoạt động tài chính 29,594 30,756 41,067 39,367 38,471
Chi phí tài chính 3 3 3 0 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 96 96 96 96 96
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,015 9,134 23,362 19,773 18,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 49,019 57,716 55,363 60,095 52,061
Thu nhập khác 2,084 499 928 821 1,576
Chi phí khác 2,149 182 11 144 28
Lợi nhuận khác -65 318 918 677 1,548
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,954 58,034 56,281 60,772 53,609
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,487 9,413 10,953 12,310 10,984
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,487 9,413 10,953 12,310 10,984
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,468 48,621 45,328 48,461 42,625
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,468 48,621 45,328 48,461 42,625
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)