単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 68,580 171,716 158,951 79,189 93,025
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -33,231 -46,312 -110,309 -64,333 -60,085
3. Tiền chi trả cho người lao động -10,071 -9,884 -16,697 -9,209 -12,662
4. Tiền chi trả lãi vay 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -8,455 -9,851 -12,977 -13,715 -1,913
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10,350 920 41,755 47,000 34,916
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -96,305 -39,743 -28,984 -68,144 -13,320
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -69,133 66,845 31,738 -29,212 39,960
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38,341 -37,208 -23,549 -763 -523
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 128 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -341,518 -209,892 -664,547 -758,428 -336,934
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 376,320 197,723 703,661 487,613 344,270
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 30,614 28,451 15,807 29 22
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,075 -20,798 31,373 -271,550 6,835
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 335,714 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,729 15,232 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,729 -30,465 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -44,566 -23,699 -69,780 -38,400 -38,688
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -36,837 -16,195 235,469 -38,400 -38,688
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -78,894 29,852 298,580 -339,162 8,107
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 94,531 15,634 2,983 341,024 1,863
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -3 -2 -5 1 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,634 45,483 341,024 1,863 9,968