|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
21,166
|
19,724
|
22,325
|
30,852
|
20,124
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-21,347
|
-13,639
|
-15,690
|
-15,307
|
-15,449
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,652
|
-3,954
|
-2,636
|
-2,309
|
-3,763
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,531
|
-1,837
|
0
|
0
|
-76
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7,429
|
5,356
|
9,884
|
14,199
|
5,472
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,626
|
-4,594
|
-1,328
|
-499
|
-6,884
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-559
|
1,056
|
12,555
|
26,937
|
-575
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-299
|
|
-353
|
-54
|
-116
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
598,225
|
-28,000
|
-178,934
|
-64,785
|
-65,215
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-604,250
|
28,200
|
169,000
|
75,070
|
72,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
2
|
4
|
11
|
5
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,320
|
202
|
-10,283
|
10,242
|
6,674
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
-22,687
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1,016
|
-15
|
0
|
0
|
-16,001
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,016
|
-15
|
0
|
-22,687
|
-16,001
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,863
|
1,243
|
2,272
|
14,492
|
-9,903
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,725
|
1,863
|
3,106
|
5,381
|
19,873
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
|
4
|
0
|
-2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,863
|
3,106
|
5,382
|
19,873
|
9,968
|