単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,063 22,534 26,243 25,528 23,500
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 25,063 22,534 26,243 25,528 23,500
Giá vốn hàng bán 16,158 15,033 16,738 18,345 15,773
Lợi nhuận gộp 8,905 7,501 9,505 7,182 7,727
Doanh thu hoạt động tài chính 9,467 9,315 9,484 9,818 9,853
Chi phí tài chính 0 0 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 24 24 24 24 24
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,486 3,783 4,876 2,017 7,550
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,862 13,009 14,089 14,959 10,004
Thu nhập khác 496 153 1,106 247 70
Chi phí khác 14 2 0 26
Lợi nhuận khác 482 151 1,106 247 44
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,343 13,161 15,195 15,206 10,048
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,503 2,669 3,074 3,077 2,164
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,503 2,669 3,074 3,077 2,164
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,840 10,492 12,121 12,129 7,884
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,840 10,492 12,121 12,129 7,884
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)