単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,534 26,243 25,528 23,500 24,704
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,534 26,243 25,528 23,500 24,704
Giá vốn hàng bán 15,033 16,738 18,345 15,773 16,787
Lợi nhuận gộp 7,501 9,505 7,182 7,727 7,917
Doanh thu hoạt động tài chính 9,315 9,484 9,818 9,853 10,400
Chi phí tài chính 0 0 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 24 24 24 24 24
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,783 4,876 2,017 7,550 3,919
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,009 14,089 14,959 10,004 14,373
Thu nhập khác 153 1,106 247 70 97
Chi phí khác 2 0 26 366
Lợi nhuận khác 151 1,106 247 44 -269
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,161 15,195 15,206 10,048 14,105
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,669 3,074 3,077 2,164 2,893
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,669 3,074 3,077 2,164 2,893
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,492 12,121 12,129 7,884 11,212
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,492 12,121 12,129 7,884 11,212
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)