|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,243
|
25,528
|
23,500
|
24,704
|
27,306
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
26,243
|
25,528
|
23,500
|
24,704
|
27,306
|
|
Giá vốn hàng bán
|
16,738
|
18,345
|
15,773
|
16,787
|
19,527
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,505
|
7,182
|
7,727
|
7,917
|
7,779
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,484
|
9,818
|
9,853
|
10,400
|
11,064
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
2
|
|
1
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
24
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,876
|
2,017
|
7,550
|
3,919
|
-2,199
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,089
|
14,959
|
10,004
|
14,373
|
21,018
|
|
Thu nhập khác
|
1,106
|
247
|
70
|
97
|
838
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
26
|
366
|
965
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,106
|
247
|
44
|
-269
|
-127
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,195
|
15,206
|
10,048
|
14,105
|
20,891
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,074
|
3,077
|
2,164
|
2,893
|
4,420
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,074
|
3,077
|
2,164
|
2,893
|
4,420
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,121
|
12,129
|
7,884
|
11,212
|
16,471
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,121
|
12,129
|
7,884
|
11,212
|
16,471
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|