単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,243 25,528 23,500 24,704 27,306
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 26,243 25,528 23,500 24,704 27,306
Giá vốn hàng bán 16,738 18,345 15,773 16,787 19,527
Lợi nhuận gộp 9,505 7,182 7,727 7,917 7,779
Doanh thu hoạt động tài chính 9,484 9,818 9,853 10,400 11,064
Chi phí tài chính 0 2 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 24 24 24 24 24
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,876 2,017 7,550 3,919 -2,199
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,089 14,959 10,004 14,373 21,018
Thu nhập khác 1,106 247 70 97 838
Chi phí khác 0 26 366 965
Lợi nhuận khác 1,106 247 44 -269 -127
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,195 15,206 10,048 14,105 20,891
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,074 3,077 2,164 2,893 4,420
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,074 3,077 2,164 2,893 4,420
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,121 12,129 7,884 11,212 16,471
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,121 12,129 7,884 11,212 16,471
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)