単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 838,530 848,758 858,101 858,402 847,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,863 3,106 5,381 19,873 9,968
1. Tiền 1,863 3,106 5,381 19,873 9,968
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 810,200 810,000 819,934 809,649 807,649
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,943 33,866 31,376 28,523 29,697
1. Phải thu khách hàng 22,958 26,621 24,878 27,229 24,251
2. Trả trước cho người bán 939 936 930 1,067 988
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,695 21,957 21,216 13,875 18,576
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,648 -15,648 -15,648 -13,648 -14,117
IV. Tổng hàng tồn kho 368 242 206 192 129
1. Hàng tồn kho 368 242 206 192 129
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,157 1,544 1,204 165 159
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,157 1,544 1,204 165 159
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 371,545 365,381 361,121 357,058 353,074
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,088 93,976 91,988 90,010 88,253
1. Tài sản cố định hữu hình 94,088 93,976 91,988 90,010 88,253
- Nguyên giá 152,163 154,003 154,003 154,003 154,226
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,075 -60,027 -62,015 -63,993 -65,973
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 133,253 130,422 127,602 124,793 121,984
- Nguyên giá 224,434 224,434 224,434 224,434 224,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,181 -94,012 -96,832 -99,641 -102,450
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 121,041 117,821 118,130 118,665 118,975
1. Chi phí trả trước dài hạn 121,041 117,821 118,130 118,665 118,975
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,210,075 1,214,140 1,219,223 1,215,460 1,200,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 615,794 612,778 646,563 631,418 609,498
I. Nợ ngắn hạn 13,201 32,475 87,133 76,517 46,275
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,908 5,044 5,423 5,258 5,826
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,854 3,087 6,230 8,942 10,918
6. Phải trả người lao động 1,178 146 918 850 910
7. Chi phí phải trả 0 565 14,682 14,682 684
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,146 4,010 42,464 19,736 3,922
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 602,593 580,302 559,429 554,901 563,223
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 594,282 601,362 572,660 584,042 591,178
I. Vốn chủ sở hữu 559,228 567,056 539,101 551,231 559,114
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 215,714 215,714 215,714 215,714 215,714
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 55,000 55,000 60,775 60,775 60,775
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,514 56,342 22,612 34,742 42,626
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 35,054 34,306 33,559 32,811 32,063
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 116 -1,355 219 30 40
2. Nguồn kinh phí 10,900 10,900 10,900 10,900 10,900
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 24,154 23,406 22,659 21,911 21,163
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,210,075 1,214,140 1,219,223 1,215,460 1,200,676