単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 858,402 847,602 848,476 864,864 912,026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,873 9,968 1,786 2,462 42,854
1. Tiền 19,873 9,968 1,786 2,462 42,854
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 809,649 807,649 830,814 845,134 851,298
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,523 29,697 15,512 16,889 17,537
1. Phải thu khách hàng 27,229 24,251 25,281 19,677 20,639
2. Trả trước cho người bán 1,067 988 1,852 1,767 1,527
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,875 18,576 1,757 1,648 1,573
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,648 -14,117 -13,379 -6,202 -6,202
IV. Tổng hàng tồn kho 192 129 228 248 219
1. Hàng tồn kho 192 129 228 248 219
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 165 159 135 130 118
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 165 159 135 130 118
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 357,058 353,074 348,844 343,764 340,432
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90,010 88,253 86,270 84,287 82,383
1. Tài sản cố định hữu hình 90,010 88,253 86,270 84,287 82,383
- Nguyên giá 154,003 154,226 154,226 154,226 154,307
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,993 -65,973 -67,956 -69,939 -71,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 124,793 121,984 119,175 116,366 113,557
- Nguyên giá 224,434 224,434 224,434 224,434 224,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -99,641 -102,450 -105,259 -108,068 -110,877
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 118,665 118,975 119,537 119,086 118,170
1. Chi phí trả trước dài hạn 118,665 118,975 119,537 119,086 118,170
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,215,460 1,200,676 1,197,319 1,208,627 1,252,458
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 631,418 609,498 626,863 662,854 697,165
I. Nợ ngắn hạn 76,517 46,275 36,669 108,321 146,977
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 35,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,258 5,826 4,861 6,540 7,293
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,942 10,918 2,968 4,496 7,841
6. Phải trả người lao động 850 910 1,462 1,054 2,975
7. Chi phí phải trả 14,682 684 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,736 3,922 3,732 72,678 71,852
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 554,901 563,223 590,194 554,533 550,188
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 31,316 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 584,042 591,178 570,457 545,774 555,293
I. Vốn chủ sở hữu 551,231 559,114 570,457 545,774 555,293
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 215,714 215,714 215,714 215,714 215,714
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 60,775 60,775 60,775 62,377 62,377
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,742 42,626 53,968 27,683 37,203
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 32,811 32,063 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30 40 -790 1,817 298
2. Nguồn kinh phí 10,900 10,900 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 21,911 21,163 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,215,460 1,200,676 1,197,319 1,208,627 1,252,458