DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,50 | 0,52 | 2,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,78 | 3,18 | 11,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,13 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,23 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 224,58 | 204,88 | 244,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -8,45 | -8,77 | 19,49 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,26 | 21,82 | 26,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 66,87 | 79,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,42 | 36,94 | 21,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 411,73 | 428,12 | 377,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,67 | 13,84 | 35,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 342,78 | 387,47 | 358,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 698,15 | 757,18 | 802,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,80 | 7,71 | 6,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,14 | 1,69 | 1,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,44 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,23 | 0,27 |