DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,48 | 5,86 | 6,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,71 | 13,50 | 17,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,36 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,21 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 33,83 | 42,16 | 39,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,24 | 24,64 | -6,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,44 | 34,69 | 40,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16,87 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 79,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 137,35 | 68,32 | 84,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,68 | 69,30 | 74,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,71 | 25,24 | 5,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 236,41 | 192,24 | 202,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,77 | 68,02 | 75,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,39 | 4,27 | 7,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,73 | 3,24 | 5,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,25 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,21 | 0,12 |