単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59,906 64,912 61,943 76,987 87,574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,069 4,177 9,192 15,175 3,417
1. Tiền 3,069 4,177 9,192 7,175 3,417
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 8,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,000 6,000 6,000 6,000 29,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,904 25,094 33,106 38,541 36,340
1. Phải thu khách hàng 17,554 23,406 32,952 38,006 24,861
2. Trả trước cho người bán 3,189 1,516 0 54 1,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 161 172 155 481 1,136
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 28,753 28,663 12,990 16,642 18,204
1. Hàng tồn kho 29,123 28,673 12,990 16,642 18,204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -370 -9 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,179 978 655 629 612
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 705 832 561 371 514
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 147 0 0 185 30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 327 146 94 73 68
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48,660 41,132 36,383 32,502 28,554
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47,800 40,312 34,359 30,128 27,012
1. Tài sản cố định hữu hình 47,800 40,312 34,359 30,128 27,012
- Nguyên giá 101,166 101,494 102,093 102,093 101,269
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,365 -61,182 -67,734 -71,965 -74,256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 260 260 260 260 260
- Giá trị hao mòn lũy kế -260 -260 -260 -260 -260
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 860 586 2,024 2,373 1,460
1. Chi phí trả trước dài hạn 860 586 809 603 359
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 1,216 1,771 1,101
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 108,566 106,044 98,326 109,489 116,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40,849 32,424 18,504 22,343 12,081
I. Nợ ngắn hạn 39,349 30,924 18,504 22,343 12,081
1. Vay và nợ ngắn 24,507 18,405 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,629 5,723 4,829 1,537 1,292
4. Người mua trả tiền trước 12 23 180 271 135
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 133 218 1,778 451 421
6. Phải trả người lao động 1,053 1,178 1,125 728 1,570
7. Chi phí phải trả 9,014 5,345 10,582 19,376 8,680
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39 70 47 18 20
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,500 1,500 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,500 1,500 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 67,716 73,620 79,822 87,146 104,047
I. Vốn chủ sở hữu 67,716 73,620 79,822 87,146 104,047
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 70 70 70 70 70
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,646 23,550 29,752 37,076 53,977
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -37 -37 -37 -37 -37
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 108,566 106,044 98,326 109,489 116,128