TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43,049
|
59,906
|
64,912
|
61,943
|
76,987
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,732
|
3,069
|
4,177
|
9,192
|
15,175
|
1. Tiền
|
3,732
|
3,069
|
4,177
|
9,192
|
7,175
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,395
|
20,904
|
25,094
|
33,106
|
38,541
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,564
|
17,554
|
23,406
|
32,952
|
38,006
|
2. Trả trước cho người bán
|
548
|
3,189
|
1,516
|
0
|
54
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
284
|
161
|
172
|
155
|
481
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,598
|
28,753
|
28,663
|
12,990
|
16,642
|
1. Hàng tồn kho
|
20,598
|
29,123
|
28,673
|
12,990
|
16,642
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-370
|
-9
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
324
|
1,179
|
978
|
655
|
629
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
244
|
705
|
832
|
561
|
371
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
147
|
0
|
0
|
185
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
79
|
327
|
146
|
94
|
73
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56,442
|
48,660
|
41,132
|
36,383
|
32,502
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
56,179
|
47,800
|
40,312
|
34,359
|
30,128
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,173
|
47,800
|
40,312
|
34,359
|
30,128
|
- Nguyên giá
|
101,166
|
101,166
|
101,494
|
102,093
|
102,093
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,993
|
-53,365
|
-61,182
|
-67,734
|
-71,965
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
260
|
260
|
260
|
260
|
260
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-254
|
-260
|
-260
|
-260
|
-260
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
262
|
860
|
586
|
2,024
|
2,373
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
262
|
860
|
586
|
809
|
603
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
1,216
|
1,771
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
99,490
|
108,566
|
106,044
|
98,326
|
109,489
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39,303
|
40,849
|
32,424
|
18,504
|
22,343
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34,971
|
39,349
|
30,924
|
18,504
|
22,343
|
1. Vay và nợ ngắn
|
14,002
|
24,507
|
18,405
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
9,024
|
4,629
|
5,723
|
4,829
|
1,537
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9
|
12
|
23
|
180
|
271
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
470
|
133
|
218
|
1,778
|
451
|
6. Phải trả người lao động
|
1,068
|
1,053
|
1,178
|
1,125
|
728
|
7. Chi phí phải trả
|
10,430
|
9,014
|
5,345
|
10,582
|
19,376
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5
|
39
|
70
|
47
|
18
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,331
|
1,500
|
1,500
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,831
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
60,188
|
67,716
|
73,620
|
79,822
|
87,146
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
60,188
|
67,716
|
73,620
|
79,822
|
87,146
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,118
|
17,646
|
23,550
|
29,752
|
37,076
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
99,490
|
108,566
|
106,044
|
98,326
|
109,489
|