|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77,099
|
80,826
|
87,638
|
88,819
|
87,574
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,175
|
16,528
|
12,580
|
35,897
|
3,417
|
|
1. Tiền
|
7,175
|
2,528
|
4,580
|
20,897
|
3,417
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,000
|
14,000
|
8,000
|
15,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,000
|
7,000
|
7,000
|
0
|
29,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,540
|
39,659
|
50,917
|
31,567
|
36,340
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,006
|
38,814
|
38,144
|
29,368
|
24,861
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
53
|
134
|
2,022
|
831
|
1,342
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
481
|
710
|
751
|
1,368
|
1,136
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,642
|
17,079
|
16,164
|
20,130
|
18,204
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,642
|
17,079
|
16,164
|
20,130
|
18,204
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
743
|
560
|
977
|
1,226
|
612
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
371
|
495
|
844
|
1,095
|
514
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
30
|
0
|
30
|
30
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
372
|
35
|
133
|
101
|
68
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,947
|
31,383
|
29,600
|
29,039
|
28,554
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,128
|
29,087
|
28,048
|
26,806
|
27,012
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,128
|
29,087
|
28,048
|
26,806
|
27,012
|
|
- Nguyên giá
|
102,093
|
102,093
|
102,093
|
99,997
|
101,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,965
|
-73,007
|
-74,046
|
-73,191
|
-74,256
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
260
|
260
|
260
|
260
|
260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-260
|
-260
|
-260
|
-260
|
-260
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,818
|
2,297
|
1,552
|
1,549
|
1,460
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
603
|
526
|
451
|
448
|
359
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,216
|
1,771
|
1,101
|
1,101
|
1,101
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
109,046
|
112,209
|
117,238
|
117,859
|
116,128
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21,842
|
23,105
|
25,865
|
20,796
|
12,081
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,842
|
23,105
|
25,865
|
20,796
|
12,081
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,535
|
2,838
|
6,286
|
7,330
|
1,292
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
271
|
238
|
22
|
91
|
135
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23
|
759
|
615
|
2,094
|
421
|
|
6. Phải trả người lao động
|
728
|
1,394
|
1,500
|
2,106
|
1,570
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,304
|
17,885
|
17,455
|
9,157
|
8,680
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
18
|
28
|
26
|
56
|
20
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
87,203
|
89,104
|
91,373
|
97,062
|
104,047
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
87,203
|
89,104
|
91,373
|
97,062
|
104,047
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,133
|
39,034
|
41,303
|
46,993
|
53,977
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
109,046
|
112,209
|
117,238
|
117,859
|
116,128
|