単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,099 80,826 87,638 88,819 87,574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,175 16,528 12,580 35,897 3,417
1. Tiền 7,175 2,528 4,580 20,897 3,417
2. Các khoản tương đương tiền 8,000 14,000 8,000 15,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,000 7,000 7,000 0 29,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,540 39,659 50,917 31,567 36,340
1. Phải thu khách hàng 38,006 38,814 38,144 29,368 24,861
2. Trả trước cho người bán 53 134 2,022 831 1,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 481 710 751 1,368 1,136
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 16,642 17,079 16,164 20,130 18,204
1. Hàng tồn kho 16,642 17,079 16,164 20,130 18,204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 743 560 977 1,226 612
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 371 495 844 1,095 514
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 30 0 30 30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 372 35 133 101 68
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,947 31,383 29,600 29,039 28,554
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,128 29,087 28,048 26,806 27,012
1. Tài sản cố định hữu hình 30,128 29,087 28,048 26,806 27,012
- Nguyên giá 102,093 102,093 102,093 99,997 101,269
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,965 -73,007 -74,046 -73,191 -74,256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 260 260 260 260 260
- Giá trị hao mòn lũy kế -260 -260 -260 -260 -260
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,818 2,297 1,552 1,549 1,460
1. Chi phí trả trước dài hạn 603 526 451 448 359
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,216 1,771 1,101 1,101 1,101
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,046 112,209 117,238 117,859 116,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,842 23,105 25,865 20,796 12,081
I. Nợ ngắn hạn 21,842 23,105 25,865 20,796 12,081
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,535 2,838 6,286 7,330 1,292
4. Người mua trả tiền trước 271 238 22 91 135
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23 759 615 2,094 421
6. Phải trả người lao động 728 1,394 1,500 2,106 1,570
7. Chi phí phải trả 19,304 17,885 17,455 9,157 8,680
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18 28 26 56 20
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87,203 89,104 91,373 97,062 104,047
I. Vốn chủ sở hữu 87,203 89,104 91,373 97,062 104,047
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 70 70 70 70 70
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,133 39,034 41,303 46,993 53,977
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -37 -37 -37 -37 -37
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,046 112,209 117,238 117,859 116,128