単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,854 46,531 43,666 38,688 37,564
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,027 4,372 4,196 2,663 2,166
Doanh thu thuần 33,826 42,160 39,470 36,025 35,398
Giá vốn hàng bán 22,516 27,536 23,374 25,189 24,585
Lợi nhuận gộp 11,311 14,624 16,097 10,837 10,813
Doanh thu hoạt động tài chính 168 152 389 544 684
Chi phí tài chính 1,103 1,195 1,049 805 874
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 5,400 6,462 4,980 6,653 6,885
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,139 8 1,724 2,598 2,256
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,836 7,112 8,733 1,324 1,482
Thu nhập khác 0 0 2 1 0
Chi phí khác 0 0 3 11 16
Lợi nhuận khác 0 0 -1 -11 -16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,836 7,112 8,731 1,314 1,466
Chi phí thuế TNDN hiện hành 567 1,422 1,747 265 297
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 567 1,422 1,747 265 297
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,269 5,689 6,984 1,049 1,169
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,269 5,689 6,984 1,049 1,169
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)