|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,044
|
39,854
|
46,531
|
43,666
|
38,688
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,632
|
6,027
|
4,372
|
4,196
|
2,663
|
|
Doanh thu thuần
|
33,412
|
33,826
|
42,160
|
39,470
|
36,025
|
|
Giá vốn hàng bán
|
23,778
|
22,516
|
27,536
|
23,374
|
25,189
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,634
|
11,311
|
14,624
|
16,097
|
10,837
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
177
|
168
|
152
|
389
|
544
|
|
Chi phí tài chính
|
759
|
1,103
|
1,195
|
1,049
|
805
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,271
|
5,400
|
6,462
|
4,980
|
6,653
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,333
|
2,139
|
8
|
1,724
|
2,598
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,449
|
2,836
|
7,112
|
8,733
|
1,324
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
2
|
1
|
|
Chi phí khác
|
1
|
0
|
0
|
3
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
0
|
0
|
-1
|
-11
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,448
|
2,836
|
7,112
|
8,731
|
1,314
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
490
|
567
|
1,422
|
1,747
|
265
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
490
|
567
|
1,422
|
1,747
|
265
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,958
|
2,269
|
5,689
|
6,984
|
1,049
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,958
|
2,269
|
5,689
|
6,984
|
1,049
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|