Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
114,336
|
139,386
|
125,006
|
121,147
|
119,088
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,181
|
17,626
|
5,372
|
10,241
|
9,106
|
Doanh thu thuần
|
104,154
|
121,759
|
119,634
|
110,906
|
109,982
|
Giá vốn hàng bán
|
74,058
|
92,159
|
86,605
|
78,674
|
71,100
|
Lợi nhuận gộp
|
30,096
|
29,600
|
33,029
|
32,232
|
38,882
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
34
|
127
|
247
|
298
|
466
|
Chi phí tài chính
|
4,111
|
3,357
|
4,592
|
3,427
|
3,169
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,990
|
554
|
1,182
|
481
|
39
|
Chi phí bán hàng
|
10,963
|
11,575
|
13,891
|
14,271
|
19,283
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,982
|
6,023
|
7,195
|
7,268
|
7,468
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,074
|
8,771
|
7,598
|
7,564
|
9,428
|
Thu nhập khác
|
486
|
1
|
13
|
188
|
5
|
Chi phí khác
|
4
|
16
|
109
|
0
|
165
|
Lợi nhuận khác
|
482
|
-15
|
-96
|
188
|
-160
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,557
|
8,757
|
7,502
|
7,752
|
9,268
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
872
|
1,228
|
1,598
|
1,550
|
1,887
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
872
|
1,228
|
1,598
|
1,550
|
1,887
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,685
|
7,528
|
5,904
|
6,201
|
7,382
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,685
|
7,528
|
5,904
|
6,201
|
7,382
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|