単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114,336 139,386 125,006 121,147 119,088
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,181 17,626 5,372 10,241 9,106
Doanh thu thuần 104,154 121,759 119,634 110,906 109,982
Giá vốn hàng bán 74,058 92,159 86,605 78,674 71,100
Lợi nhuận gộp 30,096 29,600 33,029 32,232 38,882
Doanh thu hoạt động tài chính 34 127 247 298 466
Chi phí tài chính 4,111 3,357 4,592 3,427 3,169
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,990 554 1,182 481 39
Chi phí bán hàng 10,963 11,575 13,891 14,271 19,283
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,982 6,023 7,195 7,268 7,468
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,074 8,771 7,598 7,564 9,428
Thu nhập khác 486 1 13 188 5
Chi phí khác 4 16 109 0 165
Lợi nhuận khác 482 -15 -96 188 -160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,557 8,757 7,502 7,752 9,268
Chi phí thuế TNDN hiện hành 872 1,228 1,598 1,550 1,887
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 872 1,228 1,598 1,550 1,887
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,685 7,528 5,904 6,201 7,382
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,685 7,528 5,904 6,201 7,382
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)