DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,21 | 9,35 | 11,46 | 12,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,04 | 2,95 | 3,49 | 3,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,77 | 1,78 | 1,98 | 2,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 1,78 | 1,66 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 77,39 | 79,69 | 83,51 | 94,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,22 | 2,97 | 4,79 | 13,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,16 | 19,69 | 18,74 | 21,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,15 | 4,32 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,86 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,94 | 71,09 | 79,58 | 78,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,12 | 23,27 | 18,19 | 26,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,62 | 0,48 | 1,88 | 0,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,21 | 1,91 | 2,41 | 1,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 145,26 | 152,73 | 128,04 | 121,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,78 | 13,75 | 12,64 | 13,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,71 | 1,70 | 1,76 | 1,72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 1,61 | 1,62 | 1,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,26 | 0,30 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,71 | 0,78 | 0,65 | 0,71 |