DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,63 | 9,21 | 9,35 | 11,46 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,88 | 3,04 | 2,95 | 3,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,63 | 1,77 | 1,78 | 1,98 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,71 | 1,78 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 74,97 | 77,39 | 79,69 | 83,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,02 | 3,22 | 2,97 | 4,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,44 | 19,16 | 19,69 | 18,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,15 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,70 | 79,94 | 71,09 | 79,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,74 | 15,12 | 23,27 | 18,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,54 | 0,62 | 0,48 | 1,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,52 | 2,21 | 1,91 | 2,41 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 159,29 | 145,26 | 152,73 | 128,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,70 | 12,78 | 13,75 | 12,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 1,71 | 1,70 | 1,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,58 | 1,64 | 1,61 | 1,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,29 | 0,26 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,80 | 0,71 | 0,78 | 0,65 |