DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,80 | 0,35 | 3,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,89 | 0,62 | 4,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,33 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 1,70 | 1,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.898,56 | 2.847,18 | 3.620,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,26 | -26,97 | 27,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,59 | 8,86 | 11,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | -3,52 | 2,50 | 5,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 125,86 | 57,99 | 83,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 110,15 | 42,77 | 99,02 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,66 | 40,27 | 32,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 94,80 | 126,15 | 124,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,50 | 10,01 | 11,96 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,75 | 166,20 | 150,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.873,62 | 1.852,07 | 2.057,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 1,56 | 1,53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,40 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 0,72 | 0,80 |