DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,35 | 3,13 | 4,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,62 | 4,56 | 6,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,39 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,70 | 1,78 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.847,18 | 3.620,85 | 3.782,53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -26,97 | 27,17 | 4,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,86 | 11,93 | 15,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,50 | 5,54 | 7,64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,99 | 83,08 | 86,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 42,77 | 99,02 | 91,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,27 | 32,86 | 39,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 126,15 | 124,85 | 135,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,01 | 11,96 | 14,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 166,20 | 150,42 | 166,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.852,07 | 2.057,84 | 2.289,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,56 | 1,53 | 1,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,40 | 0,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,36 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,80 | 0,91 |