単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,178,984 7,561,257 6,890,426 6,176,307 7,385,032
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 488,222 838,145 465,325 519,780 422,026
1. Tiền 448,122 227,745 230,788 157,280 304,526
2. Các khoản tương đương tiền 40,100 610,400 234,537 362,500 117,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 310,538 49,775 55,939 15,313 6,376
1. Đầu tư ngắn hạn 8,807 8,807 8,807 8,807 5,536
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,581 -5,581 -5,581 -5,581 -5,536
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,832,615 1,527,923 1,293,176 1,516,366 1,570,000
1. Phải thu khách hàng 1,472,548 1,237,510 1,080,875 1,414,744 1,476,091
2. Trả trước cho người bán 278,843 324,187 260,321 133,162 137,167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 96,943 90,087 75,841 85,347 76,662
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,719 -123,861 -123,861 -116,887 -119,920
IV. Tổng hàng tồn kho 4,461,881 5,047,262 4,966,741 3,934,263 4,779,628
1. Hàng tồn kho 4,598,381 5,141,462 5,089,878 3,975,233 4,863,478
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -136,500 -94,200 -123,137 -40,970 -83,850
V. Tài sản ngắn hạn khác 85,729 98,151 109,244 190,584 607,002
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,622 8,034 6,946 15,122 11,383
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 55,126 62,136 78,767 151,069 377,067
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23,981 27,982 23,531 24,392 218,552
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,380,188 3,076,585 3,318,079 3,360,461 3,629,788
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,059 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,059 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,324,196 1,611,940 1,486,449 1,988,111 1,915,471
1. Tài sản cố định hữu hình 1,170,887 1,461,434 1,341,959 1,848,122 1,778,624
- Nguyên giá 3,016,424 3,456,569 3,538,851 4,184,611 4,349,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,845,537 -1,995,135 -2,196,892 -2,336,489 -2,571,015
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 153,309 150,506 144,490 139,989 136,847
- Nguyên giá 182,965 185,493 186,292 188,817 191,622
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,656 -34,987 -41,801 -48,828 -54,775
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 272,319 221,119 232,258 199,977 202,741
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 223,319 206,119 219,258 186,977 194,741
3. Đầu tư dài hạn khác 7,000 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 220,033 246,456 186,826 159,926 116,336
1. Chi phí trả trước dài hạn 209,004 231,827 179,112 152,952 111,648
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,029 14,629 7,713 6,974 4,688
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,559,172 10,637,842 10,208,504 9,536,768 11,014,820
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,067,045 4,852,659 4,751,307 4,623,921 5,641,188
I. Nợ ngắn hạn 3,947,060 4,547,009 4,350,546 4,260,373 5,165,827
1. Vay và nợ ngắn 3,250,500 3,784,581 3,648,565 3,112,284 4,389,205
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 351,765 430,746 383,859 487,721 454,855
4. Người mua trả tiền trước 105,278 48,661 56,157 55,373 28,466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,567 41,201 15,579 22,501 60,938
6. Phải trả người lao động 98,075 113,085 128,707 126,819 141,041
7. Chi phí phải trả 1,148 2,270 4,745 60,648 66,440
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 51,482 53,913 32,155 315,293 20,230
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 119,985 305,650 400,761 363,548 475,361
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 132,666 238,455 160,617 239,784
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 84,371 138,151 128,254 169,659 203,087
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,492,127 5,785,182 5,457,197 4,912,847 5,373,632
I. Vốn chủ sở hữu 5,492,127 5,785,182 5,457,197 4,912,847 5,373,632
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,000,000 3,998,873 3,998,873 4,009,383 4,010,930
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,297,422 292,400 292,400 292,270 292,143
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,628 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 126,353 143,434 153,154 173,125 191,637
7. Quỹ đầu tư phát triển 123,202 120,508 103,310 121,716 569
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 811,567 1,088,580 775,521 183,944 738,581
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 67,246 72,553 80,779 79,735 4,652
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 135,211 141,387 133,940 132,409 139,773
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,559,172 10,637,842 10,208,504 9,536,768 11,014,820