DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28.20 | 18.32 | 12.43 | 19.00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.32 | 6.07 | 5.40 | 8.33 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.48 | 1.68 | 1.32 | 1.17 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.04 | 1.80 | 1.75 | 1.95 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 4,747.62 | 5,520.96 | 4,541.91 | 5,280.40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24.50 | 16.29 | -17.73 | 16.26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.60 | 14.95 | 12.42 | 15.71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11.64 | 8.48 | 7.73 | 11.26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.18 | 92.76 | 87.30 | 91.03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.52 | 77.13 | 79.99 | 81.28 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 51.07 | 22.52 | 48.09 | 68.55 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 91.01 | 47.65 | 47.52 | 55.19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 21.07 | 18.65 | 11.31 | 16.25 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 191.38 | 154.82 | 205.13 | 224.62 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 960.55 | 1,072.56 | 1,217.17 | 1,389.48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.85 | 1.91 | 1.75 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 1.36 | 1.52 | 1.36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.29 | 0.26 | 0.28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.09 | 0.86 | 0.83 | 1.07 |