DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.32 | 12.43 | 19.00 | 26.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.07 | 5.40 | 8.33 | 12.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.68 | 1.32 | 1.17 | 1.18 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.80 | 1.75 | 1.95 | 1.87 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 5,520.96 | 4,541.91 | 5,280.40 | 5,538.07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.29 | -17.73 | 16.26 | 4.88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.95 | 12.42 | 15.71 | 21.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.48 | 7.73 | 11.26 | 15.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.76 | 87.30 | 91.03 | 92.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.13 | 79.99 | 81.28 | 81.99 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 22.52 | 48.09 | 68.55 | 67.62 |
| Thời gian tồn kho | Date | 47.65 | 47.52 | 53.61 | 47.78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.65 | 11.31 | 15.79 | 15.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 154.82 | 205.13 | 224.62 | 216.12 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,072.56 | 1,217.17 | 1,389.48 | 1,453.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.85 | 1.91 | 1.75 | 1.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.36 | 1.52 | 1.36 | 1.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.29 | 0.26 | 0.28 | 0.30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.86 | 0.83 | 1.07 | 0.99 |