単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,489,368 2,341,794 2,552,594 3,249,616 3,279,088
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 378,601 424,038 455,324 886,350 739,633
1. Tiền 153,686 404,038 134,298 210,360 200,943
2. Các khoản tương đương tiền 224,915 20,000 321,025 675,990 538,689
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 468,000 955,600 970,785 653,103 880,144
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 664,276 340,632 598,360 991,662 1,025,910
1. Phải thu khách hàng 623,228 346,113 589,040 975,784 943,209
2. Trả trước cho người bán 74,529 27,333 40,711 44,784 74,338
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,686 6,352 7,984 12,978 21,250
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,166 -39,166 -39,376 -41,883 -12,887
IV. Tổng hàng tồn kho 938,431 603,115 506,531 645,400 550,210
1. Hàng tồn kho 951,754 612,983 517,855 653,751 555,443
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13,322 -9,868 -11,323 -8,351 -5,233
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,059 18,409 21,595 73,100 83,191
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,575 7,827 6,909 5,739 9,039
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,721 9,461 7,696 61,620 65,348
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 763 1,120 6,990 5,741 8,804
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 713,269 952,402 900,495 1,273,573 1,402,755
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,375 21,375 21,375 40,000 39,253
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21,375 21,375 21,375 40,000 39,253
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 499,857 841,751 773,819 699,598 1,275,551
1. Tài sản cố định hữu hình 490,566 831,281 763,077 691,129 1,268,377
- Nguyên giá 1,573,683 2,033,113 2,094,895 2,144,158 2,837,523
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,083,118 -1,201,832 -1,331,819 -1,453,029 -1,569,146
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,291 10,470 10,743 8,469 7,174
- Nguyên giá 35,173 41,662 46,683 50,159 53,014
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,882 -31,193 -35,940 -41,690 -45,840
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 34,460 18,185
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 34,460 18,185
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,945 67,572 45,832 26,243 57,030
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,945 67,572 45,832 26,243 57,030
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,202,637 3,294,196 3,453,089 4,523,189 4,681,843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,707,236 1,575,145 1,643,334 2,467,656 2,473,529
I. Nợ ngắn hạn 1,528,822 1,269,232 1,335,421 1,860,133 1,825,616
1. Vay và nợ ngắn 552,060 376,478 526,786 812,672 647,806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 220,322 239,987 123,235 192,534 174,804
4. Người mua trả tiền trước 20,116 15,006 13,766 14,847 20,521
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33,766 36,548 48,669 93,644 152,904
6. Phải trả người lao động 460,749 493,243 500,231 573,594 677,615
7. Chi phí phải trả 160,711 35,717 56,980 102,686 71,514
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,822 6,433 4,927 6,138 8,420
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 20,000 30,047 15,000 19,542 9,239
II. Nợ dài hạn 178,413 305,913 307,913 607,523 647,913
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 178,413 305,913 307,913 607,523 647,913
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,495,401 1,719,051 1,809,755 2,055,533 2,208,314
I. Vốn chủ sở hữu 1,495,401 1,719,051 1,809,755 2,055,533 2,208,314
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,094 750,141 750,141 750,141 1,125,210
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 7,650 7,650
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 183,793 183,793 185,836 185,836 185,836
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,972 1,972 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 736,020 673,328 710,416 852,427 595,457
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 71 71 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 49,276 35,774 45,827 44,475 62,794
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 73,451 109,746 163,362 259,479 294,161
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,202,637 3,294,196 3,453,089 4,523,189 4,681,843