単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,001,243 2,489,368 2,341,794 2,552,594 3,249,616
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 136,083 378,601 424,038 455,324 886,350
1. Tiền 132,083 153,686 404,038 134,298 210,360
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 224,915 20,000 321,025 675,990
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 837,223 468,000 955,600 970,785 653,103
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 395,670 664,276 340,632 598,360 991,662
1. Phải thu khách hàng 547,549 623,228 346,113 589,040 975,784
2. Trả trước cho người bán 25,135 74,529 27,333 40,711 44,784
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,704 5,686 6,352 7,984 12,978
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -181,718 -39,166 -39,166 -39,376 -41,883
IV. Tổng hàng tồn kho 614,973 938,431 603,115 506,531 645,400
1. Hàng tồn kho 655,828 951,754 612,983 517,855 653,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -40,855 -13,322 -9,868 -11,323 -8,351
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,294 40,059 18,409 21,595 73,100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,394 7,575 7,827 6,909 5,739
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,484 31,721 9,461 7,696 61,620
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,416 763 1,120 6,990 5,741
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 626,513 713,269 952,402 900,495 1,273,573
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,375 21,375 21,375 21,375 40,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21,375 21,375 21,375 21,375 40,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 554,584 499,857 841,751 773,819 699,598
1. Tài sản cố định hữu hình 541,603 490,566 831,281 763,077 691,129
- Nguyên giá 1,501,429 1,573,683 2,033,113 2,094,895 2,144,158
- Giá trị hao mòn lũy kế -959,826 -1,083,118 -1,201,832 -1,331,819 -1,453,029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,982 9,291 10,470 10,743 8,469
- Nguyên giá 30,500 35,173 41,662 46,683 50,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,518 -25,882 -31,193 -35,940 -41,690
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 83,000 0 0 0 34,460
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 34,460
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 36,268 32,945 67,572 45,832 26,243
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,268 32,945 67,572 45,832 26,243
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,627,755 3,202,637 3,294,196 3,453,089 4,523,189
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,185,555 1,707,236 1,575,145 1,643,334 2,467,656
I. Nợ ngắn hạn 1,185,555 1,528,822 1,269,232 1,335,421 1,860,133
1. Vay và nợ ngắn 497,137 552,060 376,478 526,786 812,672
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 144,069 220,322 239,987 123,235 192,534
4. Người mua trả tiền trước 18,509 20,116 15,006 13,766 14,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,349 33,766 36,548 48,669 93,644
6. Phải trả người lao động 389,563 460,749 493,243 500,231 573,594
7. Chi phí phải trả 61,987 160,711 35,717 56,980 102,686
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,697 11,822 6,433 4,927 6,138
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 19,925 20,000 30,047 15,000 19,542
II. Nợ dài hạn 0 178,413 305,913 307,913 607,523
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 178,413 305,913 307,913 607,523
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,442,200 1,495,401 1,719,051 1,809,755 2,055,533
I. Vốn chủ sở hữu 1,442,085 1,495,401 1,719,051 1,809,755 2,055,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,094 500,094 750,141 750,141 750,141
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 7,650
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 183,793 183,793 183,793 185,836 185,836
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,972 1,972 1,972 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 682,689 736,020 673,328 710,416 852,427
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 71 71 71 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 115 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,319 49,276 35,774 45,827 44,475
2. Nguồn kinh phí 115 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 73,466 73,451 109,746 163,362 259,479
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,627,755 3,202,637 3,294,196 3,453,089 4,523,189