TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,552,594
|
2,756,293
|
3,313,308
|
3,411,928
|
3,249,616
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
455,324
|
263,273
|
607,486
|
659,512
|
886,350
|
1. Tiền
|
134,298
|
193,273
|
140,991
|
285,127
|
210,360
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
321,025
|
70,000
|
466,495
|
374,384
|
675,990
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
970,785
|
1,141,424
|
628,576
|
906,538
|
653,103
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
598,360
|
411,449
|
921,841
|
1,101,055
|
991,662
|
1. Phải thu khách hàng
|
589,040
|
403,734
|
785,098
|
987,283
|
975,784
|
2. Trả trước cho người bán
|
40,711
|
35,409
|
150,880
|
140,445
|
44,784
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,984
|
11,682
|
25,189
|
12,653
|
12,978
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,376
|
-39,376
|
-39,327
|
-39,327
|
-41,883
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
506,531
|
887,776
|
1,107,040
|
701,676
|
645,400
|
1. Hàng tồn kho
|
517,855
|
899,024
|
1,116,393
|
711,686
|
653,751
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,323
|
-11,248
|
-9,353
|
-10,010
|
-8,351
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,595
|
52,371
|
48,366
|
43,148
|
73,100
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,909
|
9,481
|
8,216
|
7,185
|
5,739
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,696
|
32,192
|
32,305
|
31,110
|
61,620
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,990
|
10,697
|
7,845
|
4,854
|
5,741
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
900,495
|
900,719
|
879,950
|
944,723
|
1,270,984
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21,375
|
21,375
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,375
|
21,375
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
773,819
|
775,574
|
756,626
|
725,957
|
699,598
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
763,077
|
766,265
|
747,025
|
717,951
|
691,129
|
- Nguyên giá
|
2,094,895
|
2,128,510
|
2,140,114
|
2,141,615
|
2,144,158
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,331,819
|
-1,362,245
|
-1,393,089
|
-1,423,664
|
-1,453,029
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,743
|
9,309
|
9,601
|
8,006
|
8,469
|
- Nguyên giá
|
46,683
|
46,683
|
48,510
|
48,510
|
50,159
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,940
|
-37,374
|
-38,909
|
-40,504
|
-41,690
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
36,494
|
31,871
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
36,494
|
31,871
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45,832
|
40,821
|
37,614
|
31,706
|
26,243
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45,832
|
40,821
|
37,614
|
31,706
|
26,243
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,453,089
|
3,657,011
|
4,193,258
|
4,356,651
|
4,520,600
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,643,334
|
1,733,342
|
2,177,932
|
2,211,512
|
2,467,656
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,335,421
|
1,431,428
|
1,777,750
|
1,769,396
|
1,860,133
|
1. Vay và nợ ngắn
|
526,786
|
769,126
|
965,502
|
898,649
|
812,672
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
123,235
|
238,010
|
194,532
|
118,660
|
192,534
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,766
|
2,290
|
25,609
|
22,246
|
14,847
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48,669
|
15,205
|
36,821
|
73,012
|
93,644
|
6. Phải trả người lao động
|
500,231
|
314,320
|
453,431
|
511,367
|
573,594
|
7. Chi phí phải trả
|
56,980
|
32,307
|
43,324
|
86,077
|
102,686
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,927
|
4,071
|
5,295
|
8,906
|
6,138
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
15,000
|
11,623
|
8,762
|
6,004
|
19,542
|
II. Nợ dài hạn
|
307,913
|
301,913
|
400,182
|
442,116
|
607,523
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
307,913
|
301,913
|
400,182
|
442,116
|
607,523
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,809,755
|
1,923,670
|
2,015,326
|
2,145,139
|
2,052,944
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,809,755
|
1,923,670
|
2,015,326
|
2,145,139
|
2,052,944
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
750,141
|
750,141
|
750,141
|
750,141
|
750,141
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
710,416
|
755,064
|
841,439
|
962,018
|
849,838
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45,827
|
44,475
|
44,475
|
44,475
|
44,475
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
163,362
|
224,979
|
230,260
|
239,495
|
259,479
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,453,089
|
3,657,011
|
4,193,258
|
4,356,651
|
4,520,600
|