|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,249,616
|
3,045,396
|
3,495,719
|
3,654,281
|
3,279,088
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
886,350
|
1,252,790
|
587,083
|
883,917
|
739,633
|
|
1. Tiền
|
210,360
|
96,894
|
67,219
|
367,084
|
200,943
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
675,990
|
1,155,896
|
519,864
|
516,833
|
538,689
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
653,103
|
276,622
|
992,698
|
1,103,802
|
880,144
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
991,662
|
624,105
|
1,015,636
|
931,992
|
1,025,910
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
975,784
|
586,633
|
1,003,910
|
869,753
|
943,209
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44,784
|
58,789
|
36,381
|
83,920
|
74,338
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
12,978
|
20,486
|
21,795
|
21,444
|
21,250
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41,883
|
-41,803
|
-46,450
|
-43,125
|
-12,887
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
645,400
|
847,921
|
849,320
|
651,139
|
550,210
|
|
1. Hàng tồn kho
|
653,751
|
854,338
|
855,258
|
657,078
|
555,443
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,351
|
-6,417
|
-5,939
|
-5,939
|
-5,233
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
73,100
|
43,957
|
50,983
|
83,430
|
83,191
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,739
|
8,734
|
10,883
|
8,322
|
9,039
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
61,620
|
29,481
|
34,430
|
70,938
|
65,348
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,741
|
5,742
|
5,669
|
4,170
|
8,804
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,270,984
|
1,298,680
|
1,295,188
|
1,306,093
|
1,402,755
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
39,253
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
39,253
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
699,598
|
746,248
|
740,060
|
994,195
|
1,275,551
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
691,129
|
736,771
|
730,788
|
985,972
|
1,268,377
|
|
- Nguyên giá
|
2,144,158
|
2,218,507
|
2,238,319
|
2,522,612
|
2,837,523
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,453,029
|
-1,481,736
|
-1,507,531
|
-1,536,640
|
-1,569,146
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,469
|
9,476
|
9,272
|
8,223
|
7,174
|
|
- Nguyên giá
|
50,159
|
52,207
|
53,014
|
53,014
|
53,014
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,690
|
-42,731
|
-43,742
|
-44,791
|
-45,840
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31,871
|
29,704
|
24,038
|
16,229
|
18,185
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
31,871
|
29,704
|
24,038
|
16,229
|
18,185
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,243
|
50,032
|
55,474
|
53,009
|
57,030
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,243
|
50,032
|
55,474
|
53,009
|
57,030
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,520,600
|
4,344,075
|
4,790,908
|
4,960,374
|
4,681,843
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,467,656
|
2,201,500
|
2,513,408
|
2,480,470
|
2,473,529
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,860,133
|
1,599,197
|
1,906,555
|
1,860,464
|
1,825,616
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
812,672
|
763,772
|
831,208
|
688,202
|
647,806
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
192,534
|
251,431
|
170,065
|
159,310
|
174,804
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,847
|
14,564
|
50,087
|
23,513
|
20,521
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
93,644
|
23,303
|
77,098
|
106,787
|
152,904
|
|
6. Phải trả người lao động
|
573,594
|
439,622
|
573,079
|
680,319
|
677,615
|
|
7. Chi phí phải trả
|
102,686
|
54,680
|
113,149
|
120,783
|
71,514
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,138
|
5,102
|
7,653
|
7,259
|
8,420
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
19,542
|
15,379
|
14,113
|
11,478
|
9,239
|
|
II. Nợ dài hạn
|
607,523
|
602,303
|
606,853
|
620,006
|
647,913
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
607,523
|
602,303
|
606,853
|
620,006
|
647,913
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,052,944
|
2,142,575
|
2,277,499
|
2,479,904
|
2,208,314
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,052,944
|
2,142,575
|
2,277,499
|
2,479,904
|
2,208,314
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
750,141
|
750,141
|
1,125,210
|
1,125,210
|
1,125,210
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
849,838
|
936,690
|
674,092
|
860,418
|
595,457
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
44,475
|
31,345
|
70,103
|
62,812
|
62,794
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
259,479
|
262,258
|
284,711
|
300,791
|
294,161
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,520,600
|
4,344,075
|
4,790,908
|
4,960,374
|
4,681,843
|