単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,495,719 3,654,281 3,279,088 2,911,108 3,657,217
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 587,083 883,917 739,633 208,823 220,350
1. Tiền 67,219 367,084 200,943 170,686 155,919
2. Các khoản tương đương tiền 519,864 516,833 538,689 38,137 64,431
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 992,698 1,103,802 880,144 1,050,800 1,077,015
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,015,636 931,992 1,025,910 690,091 1,234,534
1. Phải thu khách hàng 1,003,910 869,753 943,209 565,900 1,122,695
2. Trả trước cho người bán 36,381 83,920 74,338 108,451 100,660
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,795 21,444 21,250 30,380 25,820
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46,450 -43,125 -12,887 -14,639 -14,642
IV. Tổng hàng tồn kho 849,320 651,139 550,210 889,089 1,002,261
1. Hàng tồn kho 855,258 657,078 555,443 894,322 1,006,903
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,939 -5,939 -5,233 -5,233 -4,642
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,983 83,430 83,191 72,303 123,057
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,883 8,322 9,039 10,034 11,151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34,430 70,938 65,348 58,414 109,997
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,669 4,170 8,804 3,855 1,908
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,295,188 1,306,093 1,402,755 1,408,096 1,405,914
I. Các khoản phải thu dài hạn 40,000 40,000 39,253 39,253 29,131
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 40,000 40,000 39,253 39,253 29,131
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 740,060 994,195 1,275,551 1,302,504 1,300,767
1. Tài sản cố định hữu hình 730,788 985,972 1,268,377 1,296,379 1,295,690
- Nguyên giá 2,238,319 2,522,612 2,837,523 2,896,696 2,928,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,507,531 -1,536,640 -1,569,146 -1,600,317 -1,632,572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,272 8,223 7,174 6,126 5,077
- Nguyên giá 53,014 53,014 53,014 53,014 53,014
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,742 -44,791 -45,840 -46,888 -47,937
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,038 16,229 18,185 12,724 8,373
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,038 16,229 18,185 12,724 8,373
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 55,474 53,009 57,030 52,293 66,323
1. Chi phí trả trước dài hạn 55,474 53,009 57,030 52,293 66,323
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,790,908 4,960,374 4,681,843 4,319,203 5,063,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,513,408 2,480,470 2,473,529 2,026,392 2,683,967
I. Nợ ngắn hạn 1,906,555 1,860,464 1,825,616 1,394,479 2,103,054
1. Vay và nợ ngắn 831,208 688,202 647,806 625,741 1,162,973
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 170,065 159,310 174,804 226,389 194,463
4. Người mua trả tiền trước 50,087 23,513 20,521 17,072 25,139
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 77,098 106,787 152,904 25,153 68,399
6. Phải trả người lao động 573,079 680,319 677,615 406,849 517,582
7. Chi phí phải trả 113,149 120,783 71,514 42,158 57,499
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,653 7,259 8,420 6,914 4,614
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 14,113 11,478 9,239 712 0
II. Nợ dài hạn 606,853 620,006 647,913 631,913 580,913
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 606,853 620,006 647,913 631,913 580,913
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,277,499 2,479,904 2,208,314 2,292,811 2,379,165
I. Vốn chủ sở hữu 2,277,499 2,479,904 2,208,314 2,292,811 2,379,165
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,125,210 1,125,210 1,125,210 1,125,210 1,125,210
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 7,650 7,650 7,650 7,650 7,650
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 185,836 185,836 185,836 185,836 186,850
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 674,092 860,418 595,457 680,183 701,733
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 70,103 62,812 62,794 43,492 72,384
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 284,711 300,791 294,161 293,932 357,722
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,790,908 4,960,374 4,681,843 4,319,203 5,063,132