単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,552,594 2,756,293 3,313,308 3,411,928 3,249,616
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 455,324 263,273 607,486 659,512 886,350
1. Tiền 134,298 193,273 140,991 285,127 210,360
2. Các khoản tương đương tiền 321,025 70,000 466,495 374,384 675,990
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 970,785 1,141,424 628,576 906,538 653,103
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 598,360 411,449 921,841 1,101,055 991,662
1. Phải thu khách hàng 589,040 403,734 785,098 987,283 975,784
2. Trả trước cho người bán 40,711 35,409 150,880 140,445 44,784
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,984 11,682 25,189 12,653 12,978
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,376 -39,376 -39,327 -39,327 -41,883
IV. Tổng hàng tồn kho 506,531 887,776 1,107,040 701,676 645,400
1. Hàng tồn kho 517,855 899,024 1,116,393 711,686 653,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,323 -11,248 -9,353 -10,010 -8,351
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,595 52,371 48,366 43,148 73,100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,909 9,481 8,216 7,185 5,739
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,696 32,192 32,305 31,110 61,620
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,990 10,697 7,845 4,854 5,741
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 900,495 900,719 879,950 944,723 1,270,984
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,375 21,375 40,000 40,000 40,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21,375 21,375 40,000 40,000 40,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 773,819 775,574 756,626 725,957 699,598
1. Tài sản cố định hữu hình 763,077 766,265 747,025 717,951 691,129
- Nguyên giá 2,094,895 2,128,510 2,140,114 2,141,615 2,144,158
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,331,819 -1,362,245 -1,393,089 -1,423,664 -1,453,029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,743 9,309 9,601 8,006 8,469
- Nguyên giá 46,683 46,683 48,510 48,510 50,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,940 -37,374 -38,909 -40,504 -41,690
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 36,494 31,871
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 36,494 31,871
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45,832 40,821 37,614 31,706 26,243
1. Chi phí trả trước dài hạn 45,832 40,821 37,614 31,706 26,243
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,453,089 3,657,011 4,193,258 4,356,651 4,520,600
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,643,334 1,733,342 2,177,932 2,211,512 2,467,656
I. Nợ ngắn hạn 1,335,421 1,431,428 1,777,750 1,769,396 1,860,133
1. Vay và nợ ngắn 526,786 769,126 965,502 898,649 812,672
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 123,235 238,010 194,532 118,660 192,534
4. Người mua trả tiền trước 13,766 2,290 25,609 22,246 14,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,669 15,205 36,821 73,012 93,644
6. Phải trả người lao động 500,231 314,320 453,431 511,367 573,594
7. Chi phí phải trả 56,980 32,307 43,324 86,077 102,686
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,927 4,071 5,295 8,906 6,138
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,000 11,623 8,762 6,004 19,542
II. Nợ dài hạn 307,913 301,913 400,182 442,116 607,523
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 307,913 301,913 400,182 442,116 607,523
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,809,755 1,923,670 2,015,326 2,145,139 2,052,944
I. Vốn chủ sở hữu 1,809,755 1,923,670 2,015,326 2,145,139 2,052,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750,141 750,141 750,141 750,141 750,141
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 7,650 7,650 7,650 7,650
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 185,836 185,836 185,836 185,836 185,836
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 710,416 755,064 841,439 962,018 849,838
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45,827 44,475 44,475 44,475 44,475
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 163,362 224,979 230,260 239,495 259,479
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,453,089 3,657,011 4,193,258 4,356,651 4,520,600