|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,495,719
|
3,654,281
|
3,279,088
|
2,911,108
|
3,657,217
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
587,083
|
883,917
|
739,633
|
208,823
|
220,350
|
|
1. Tiền
|
67,219
|
367,084
|
200,943
|
170,686
|
155,919
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
519,864
|
516,833
|
538,689
|
38,137
|
64,431
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
992,698
|
1,103,802
|
880,144
|
1,050,800
|
1,077,015
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,015,636
|
931,992
|
1,025,910
|
690,091
|
1,234,534
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,003,910
|
869,753
|
943,209
|
565,900
|
1,122,695
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36,381
|
83,920
|
74,338
|
108,451
|
100,660
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,795
|
21,444
|
21,250
|
30,380
|
25,820
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,450
|
-43,125
|
-12,887
|
-14,639
|
-14,642
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
849,320
|
651,139
|
550,210
|
889,089
|
1,002,261
|
|
1. Hàng tồn kho
|
855,258
|
657,078
|
555,443
|
894,322
|
1,006,903
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,939
|
-5,939
|
-5,233
|
-5,233
|
-4,642
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
50,983
|
83,430
|
83,191
|
72,303
|
123,057
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,883
|
8,322
|
9,039
|
10,034
|
11,151
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34,430
|
70,938
|
65,348
|
58,414
|
109,997
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,669
|
4,170
|
8,804
|
3,855
|
1,908
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,295,188
|
1,306,093
|
1,402,755
|
1,408,096
|
1,405,914
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40,000
|
40,000
|
39,253
|
39,253
|
29,131
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
40,000
|
40,000
|
39,253
|
39,253
|
29,131
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
740,060
|
994,195
|
1,275,551
|
1,302,504
|
1,300,767
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
730,788
|
985,972
|
1,268,377
|
1,296,379
|
1,295,690
|
|
- Nguyên giá
|
2,238,319
|
2,522,612
|
2,837,523
|
2,896,696
|
2,928,262
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,507,531
|
-1,536,640
|
-1,569,146
|
-1,600,317
|
-1,632,572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,272
|
8,223
|
7,174
|
6,126
|
5,077
|
|
- Nguyên giá
|
53,014
|
53,014
|
53,014
|
53,014
|
53,014
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,742
|
-44,791
|
-45,840
|
-46,888
|
-47,937
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,038
|
16,229
|
18,185
|
12,724
|
8,373
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,038
|
16,229
|
18,185
|
12,724
|
8,373
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
55,474
|
53,009
|
57,030
|
52,293
|
66,323
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55,474
|
53,009
|
57,030
|
52,293
|
66,323
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,790,908
|
4,960,374
|
4,681,843
|
4,319,203
|
5,063,132
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,513,408
|
2,480,470
|
2,473,529
|
2,026,392
|
2,683,967
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,906,555
|
1,860,464
|
1,825,616
|
1,394,479
|
2,103,054
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
831,208
|
688,202
|
647,806
|
625,741
|
1,162,973
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
170,065
|
159,310
|
174,804
|
226,389
|
194,463
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50,087
|
23,513
|
20,521
|
17,072
|
25,139
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
77,098
|
106,787
|
152,904
|
25,153
|
68,399
|
|
6. Phải trả người lao động
|
573,079
|
680,319
|
677,615
|
406,849
|
517,582
|
|
7. Chi phí phải trả
|
113,149
|
120,783
|
71,514
|
42,158
|
57,499
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,653
|
7,259
|
8,420
|
6,914
|
4,614
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
14,113
|
11,478
|
9,239
|
712
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
606,853
|
620,006
|
647,913
|
631,913
|
580,913
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
606,853
|
620,006
|
647,913
|
631,913
|
580,913
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,277,499
|
2,479,904
|
2,208,314
|
2,292,811
|
2,379,165
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,277,499
|
2,479,904
|
2,208,314
|
2,292,811
|
2,379,165
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,125,210
|
1,125,210
|
1,125,210
|
1,125,210
|
1,125,210
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
7,650
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
185,836
|
186,850
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
674,092
|
860,418
|
595,457
|
680,183
|
701,733
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
70,103
|
62,812
|
62,794
|
43,492
|
72,384
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
284,711
|
300,791
|
294,161
|
293,932
|
357,722
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,790,908
|
4,960,374
|
4,681,843
|
4,319,203
|
5,063,132
|