単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,466,808 1,646,712 1,388,373 1,041,226 1,656,962
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,466,808 1,646,712 1,388,373 1,041,226 1,656,962
Giá vốn hàng bán 1,158,352 1,296,977 1,067,670 829,332 1,296,243
Lợi nhuận gộp 308,456 349,735 320,703 211,895 360,719
Doanh thu hoạt động tài chính 72,130 56,799 67,724 30,962 39,696
Chi phí tài chính 24,342 22,038 23,858 21,411 28,288
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,142 16,215 15,281 15,351 21,793
Chi phí bán hàng 45,151 45,712 41,351 23,371 40,698
Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,797 83,567 68,570 88,159 94,521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 219,630 247,408 247,604 104,453 234,771
Thu nhập khác 304 68 504 19 6,213
Chi phí khác 1,361 2,778 2,012 1,193 2,605
Lợi nhuận khác -1,057 -2,710 -1,508 -1,174 3,608
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -5,666 -7,809 -7,044 -5,462 -2,136
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 218,572 244,698 246,096 103,279 238,379
Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,616 43,993 43,102 21,983 34,962
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 38,616 43,993 43,102 21,983 34,962
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 179,956 200,705 202,994 81,295 203,417
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -364
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 179,956 200,705 202,994 81,659 203,417
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)