単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,428,376 1,036,176 1,466,808 1,646,712 1,388,373
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 1,428,376 1,036,176 1,466,808 1,646,712 1,388,373
Giá vốn hàng bán 1,141,974 845,124 1,158,352 1,296,977 1,067,670
Lợi nhuận gộp 286,402 191,052 308,456 349,735 320,703
Doanh thu hoạt động tài chính 63,393 43,307 72,130 56,799 67,724
Chi phí tài chính 21,812 21,713 24,342 22,038 23,858
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,646 13,672 19,142 16,215 15,281
Chi phí bán hàng 33,309 24,974 45,151 45,712 41,351
Chi phí quản lý doanh nghiệp 74,505 72,481 85,797 83,567 68,570
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 215,546 110,435 219,630 247,408 247,604
Thu nhập khác 1,740 89 304 68 504
Chi phí khác 8,856 1,710 1,361 2,778 2,012
Lợi nhuận khác -7,117 -1,621 -1,057 -2,710 -1,508
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,623 -4,756 -5,666 -7,809 -7,044
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 208,429 108,814 218,572 244,698 246,096
Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,075 21,609 38,616 43,993 43,102
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 38,075 21,609 38,616 43,993 43,102
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 170,354 87,206 179,956 200,705 202,994
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 2,779 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 170,354 84,427 179,956 200,705 202,994
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)