単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 159,024 208,429 108,814 218,572 244,698
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,736 46,423 15,623 3,884 18,278
- Khấu hao TSCĐ 32,170 30,551 29,747 29,319 31,452
- Các khoản dự phòng -2,102 14,437 -6,178 2,902 -5,959
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6,156 7,573 -234 -2,018 -4,889
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -24,814 -19,783 -21,385 -45,461 -18,540
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11,326 13,646 13,672 19,142 16,215
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 181,761 254,852 124,437 222,456 262,976
- Tăng, giảm các khoản phải thu -200,570 102,683 397,119 -400,721 46,165
- Tăng, giảm hàng tồn kho 404,708 57,934 -200,587 -920 198,181
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -20,427 325,179 -168,156 190,825 64,879
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,940 6,908 -26,784 -7,592 5,027
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,326 -13,646 -13,672 -19,142 -16,215
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -52 -20,085 -82,770 -5,765 -19,072
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -13,130 0 -7,291
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 361,034 713,826 16,458 -20,859 534,651
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -66,453 -421,347 -1,382 -80,104 -58,554
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 105
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -555,252 -142,736 -271,214 -686,483 -294,936
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 277,290 396,171 647,695 -29,592 183,831
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,777 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 29,097 24,406 26,141 50,566 26,805
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -356,095 -143,506 401,239 -745,614 -142,749
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,022,158 816,220 829,523 808,686 784,581
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -974,720 -897,724 -880,591 -708,083 -879,974
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -262,448 -9 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 47,438 -343,951 -51,078 100,603 -95,394
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 52,377 226,368 366,619 -665,870 296,508
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 607,486 659,512 886,350 1,252,790 587,083
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -351 470 -179 162 326
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 659,512 886,350 1,252,790 587,083 883,917