単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 218,572 244,698 246,096 103,279 238,379
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,884 18,278 -32,393 27,710 24,619
- Khấu hao TSCĐ 29,319 31,452 34,220 32,686 33,304
- Các khoản dự phòng 2,902 -5,959 -33,183 -6,776 -1,299
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,018 -4,889 827 -6,606 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -45,461 -18,540 -49,538 -6,945 -29,179
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 19,142 16,215 15,281 15,351 21,793
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 222,456 262,976 213,703 130,989 262,998
- Tăng, giảm các khoản phải thu -400,721 46,165 -66,073 347,143 -594,082
- Tăng, giảm hàng tồn kho -920 198,181 101,635 -342,967 -112,581
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 190,825 64,879 -145,714 -250,923 108,364
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,592 5,027 -4,738 3,742 -5,024
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -19,142 -16,215 -15,281 -15,351 -21,793
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,765 -19,072 -120 -127,430 -1
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -7,291 -18 -21,012 -150
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20,859 534,651 83,394 -275,809 -362,269
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -80,104 -58,554 -75,067 -67,025 -36,458
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 105 136 14 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -686,483 -294,936 -732,176 -622,687 -422,464
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -29,592 183,831 955,834 452,031 396,249
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 10,492
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 50,566 26,805 47,446 12,393 23,037
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -745,614 -142,749 196,173 -225,274 -29,143
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 24,500
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 808,686 784,581 919,877 743,775 1,041,065
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -708,083 -879,974 -868,793 -775,771 -554,627
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -474,374 -51 -107,999
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 100,603 -95,394 -423,290 -32,047 402,939
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -665,870 296,508 -143,723 -533,131 11,527
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,252,790 587,083 883,917 739,633 208,823
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 162 326 -561 2,322 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 587,083 883,917 739,633 208,823 220,350