DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.61 | 2.46 | 3.02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.70 | 6.05 | 6.81 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.14 | 0.15 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.68 | 2.92 | 2.88 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 20,134.40 | 21,486.90 | 22,701.53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.79 | 6.72 | 5.65 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.39 | 29.88 | 31.11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13.50 | 15.23 | 18.43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.00 | 47.84 | 63.51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.94 | 83.09 | 58.22 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 57.00 | 52.52 | 87.89 |
Thời gian tồn kho | Date | 88.21 | 86.50 | 68.46 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 42.46 | 51.68 | 44.62 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 221.99 | 184.86 | 215.33 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -2,347.59 | -10,137.22 | -5,142.51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.95 | 0.81 | 0.91 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.67 | 0.53 | 0.70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.69 | 0.72 | 0.64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.89 | 2.14 | 2.08 |