|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43,630,176
|
47,674,624
|
43,763,477
|
53,569,663
|
36,234,495
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,304,822
|
13,853,100
|
10,124,515
|
18,617,866
|
12,101,850
|
|
1. Tiền
|
6,885,412
|
1,718,476
|
3,290,554
|
6,064,564
|
1,013,866
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,419,410
|
12,134,624
|
6,833,961
|
12,553,302
|
11,087,984
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
332,753
|
3,659,175
|
6,794,791
|
607,993
|
5,379,753
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
3,302,172
|
4,183,054
|
0
|
3,824,067
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,634,409
|
13,929,560
|
11,985,015
|
21,864,602
|
5,639,277
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,480,224
|
2,735,816
|
2,309,810
|
1,302,889
|
1,274,262
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
851,052
|
1,227,666
|
725,077
|
484,488
|
542,864
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
883,690
|
10,013,447
|
8,903,921
|
20,081,167
|
3,826,545
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,369
|
-47,369
|
-34,943
|
-85,092
|
-85,544
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,813,391
|
14,445,345
|
13,174,868
|
10,787,396
|
11,262,216
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,947,923
|
14,634,281
|
13,496,602
|
11,001,795
|
11,415,704
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-134,532
|
-188,936
|
-321,734
|
-214,399
|
-153,488
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,544,801
|
1,787,444
|
1,684,288
|
1,691,806
|
1,851,399
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
256,766
|
374,120
|
327,933
|
342,284
|
378,635
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,233,915
|
1,253,949
|
1,208,789
|
1,232,869
|
1,363,276
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
54,120
|
159,375
|
147,566
|
116,653
|
109,488
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82,463,295
|
93,668,191
|
103,619,995
|
94,015,055
|
92,728,676
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,878,478
|
2,113,762
|
11,210,955
|
8,524,390
|
4,949,625
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
81,150
|
0
|
79,200
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,797,328
|
2,032,612
|
11,210,955
|
8,445,190
|
4,949,625
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42,653,939
|
43,535,355
|
42,885,823
|
37,049,770
|
35,484,220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,151,629
|
30,611,529
|
30,468,702
|
27,121,453
|
26,392,688
|
|
- Nguyên giá
|
48,474,105
|
50,465,195
|
52,985,169
|
47,629,525
|
48,856,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,322,476
|
-19,853,666
|
-22,516,467
|
-20,508,072
|
-22,463,821
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
209,550
|
349,310
|
310,884
|
222,742
|
204,139
|
|
- Nguyên giá
|
308,899
|
472,986
|
444,649
|
345,223
|
345,223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,349
|
-123,676
|
-133,765
|
-122,481
|
-141,084
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,292,760
|
12,574,516
|
12,106,237
|
9,705,575
|
8,887,393
|
|
- Nguyên giá
|
14,362,471
|
16,375,200
|
16,690,945
|
13,952,693
|
13,373,916
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,069,711
|
-3,800,684
|
-4,584,708
|
-4,247,118
|
-4,486,523
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
810,057
|
729,763
|
708,670
|
4,166
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,174,802
|
1,148,248
|
1,216,349
|
18,628
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-364,745
|
-418,485
|
-507,679
|
-14,462
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,538,803
|
31,333,885
|
33,219,467
|
35,318,781
|
39,473,083
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,538,803
|
28,480,242
|
30,281,765
|
33,409,931
|
37,967,233
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
2,853,643
|
2,937,702
|
2,932,523
|
2,932,523
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-1,023,673
|
-1,426,673
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,203,372
|
7,562,101
|
8,094,711
|
11,447,080
|
11,660,839
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,593,682
|
7,259,881
|
7,418,042
|
7,170,989
|
8,172,153
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
609,690
|
302,220
|
676,669
|
687,989
|
520,888
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
3,356,819
|
5,068,477
|
4,373,139
|
3,588,102
|
2,967,798
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
126,093,471
|
141,342,815
|
147,383,472
|
147,584,718
|
128,963,171
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83,756,819
|
104,706,076
|
109,146,231
|
106,832,338
|
83,884,527
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34,547,836
|
65,320,877
|
50,422,500
|
58,712,175
|
40,257,475
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
18,805,727
|
40,567,379
|
28,030,197
|
26,724,166
|
24,330,984
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,970,287
|
7,489,371
|
6,317,999
|
7,171,217
|
8,362,579
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
168,183
|
566,330
|
861,932
|
196,922
|
282,983
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
801,899
|
536,310
|
1,103,204
|
1,017,379
|
705,158
|
|
6. Phải trả người lao động
|
222,205
|
248,365
|
264,300
|
251,950
|
322,128
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,996,691
|
4,184,351
|
4,819,044
|
4,787,142
|
5,264,674
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,513,366
|
11,671,935
|
8,919,791
|
18,489,608
|
839,844
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
19,101
|
9,997
|
7,826
|
19,591
|
91,734
|
|
II. Nợ dài hạn
|
49,208,983
|
39,385,199
|
58,723,731
|
48,120,163
|
43,627,052
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
25,014
|
24,324
|
19,289
|
16,166
|
10,666
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
227,575
|
752,378
|
8,199,245
|
6,212,349
|
162,921
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
39,371,918
|
30,425,625
|
41,541,894
|
38,825,185
|
40,546,194
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,215,395
|
3,541,671
|
3,406,398
|
2,476,497
|
2,364,694
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,369,081
|
4,641,201
|
5,525,719
|
487,886
|
539,898
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42,336,652
|
36,636,739
|
38,237,241
|
40,752,380
|
45,078,644
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42,336,652
|
36,636,739
|
38,237,241
|
40,752,380
|
45,078,644
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,805,347
|
14,237,248
|
14,308,434
|
15,129,281
|
15,204,920
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,084,247
|
8,723,128
|
8,723,078
|
14,164,558
|
14,164,508
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-8,388,147
|
-8,388,147
|
-8,388,147
|
-8,388,147
|
-8,388,147
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-339,255
|
-385,158
|
-224,222
|
9,470
|
11,266
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-147,087
|
583,625
|
342,381
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,795,877
|
11,381,940
|
11,798,056
|
9,326,870
|
14,355,609
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35,845
|
31,148
|
31,148
|
31,125
|
31,125
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
9,525,670
|
10,484,103
|
11,677,661
|
10,510,348
|
9,730,488
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
126,093,471
|
141,342,815
|
147,383,472
|
147,584,718
|
128,963,171
|