単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,791,619 76,380,750 78,516,999 83,456,446 81,927,677
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,162,852 191,525 265,380 278,726 306,348
Doanh thu thuần 88,628,767 76,189,225 78,251,619 83,177,720 81,621,329
Giá vốn hàng bán 66,493,966 55,154,201 56,130,507 58,521,982 56,040,719
Lợi nhuận gộp 22,134,801 21,035,024 22,121,112 24,655,738 25,580,610
Doanh thu hoạt động tài chính 6,799,578 2,575,563 2,405,205 4,043,530 2,094,248
Chi phí tài chính 5,706,531 6,361,642 8,129,513 7,900,139 6,916,498
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,669,426 4,847,702 6,946,060 6,404,706 5,418,158
Chi phí bán hàng 11,786,338 12,511,539 14,192,355 14,565,375 14,202,530
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,064,969 3,854,314 3,750,002 3,916,974 3,713,793
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,273,182 5,222,742 2,350,429 6,760,549 7,922,094
Thu nhập khác 501,150 279,707 309,976 180,026 446,488
Chi phí khác 285,548 355,299 97,431 915,772 480,492
Lợi nhuận khác 215,602 -75,592 212,545 -735,746 -34,004
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,896,641 4,339,650 3,895,982 4,443,769 5,080,057
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,488,784 5,147,150 2,562,974 6,024,803 7,888,090
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,499,249 626,750 1,288,786 1,510,936 1,036,709
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -111,846 -233,984 -595,739 241,483 87,870
Chi phí thuế TNDN 1,387,403 392,766 693,047 1,752,419 1,124,579
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,101,381 4,754,384 1,869,927 4,272,384 6,763,511
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 856,456 1,187,388 1,451,232 2,273,325 2,655,205
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,244,925 3,566,996 418,695 1,999,059 4,108,306
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)