|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,425,059
|
21,255,663
|
23,300,560
|
24,075,239
|
28,196,171
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
109,919
|
91,837
|
54,735
|
55,485
|
78,493
|
|
Doanh thu thuần
|
18,315,140
|
21,163,826
|
23,245,825
|
24,019,754
|
28,117,678
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,625,712
|
14,722,324
|
15,990,388
|
16,113,727
|
19,206,828
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,689,428
|
6,441,502
|
7,255,437
|
7,906,027
|
8,910,850
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
367,427
|
829,131
|
320,932
|
425,056
|
497,432
|
|
Chi phí tài chính
|
1,387,959
|
2,041,610
|
1,604,397
|
1,894,801
|
1,823,236
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,111,787
|
1,682,274
|
1,231,475
|
1,214,557
|
1,487,221
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,328,768
|
3,356,425
|
3,807,505
|
4,089,684
|
4,302,886
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
956,663
|
1,001,710
|
906,060
|
1,369,051
|
564,054
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,624,535
|
2,135,503
|
2,642,686
|
2,318,740
|
4,193,525
|
|
Thu nhập khác
|
238,346
|
72,986
|
123,921
|
24,605
|
23,434
|
|
Chi phí khác
|
16,608
|
56,418
|
99,230
|
23,168
|
54,189
|
|
Lợi nhuận khác
|
221,738
|
16,568
|
24,691
|
1,437
|
-30,755
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,241,070
|
1,264,615
|
1,384,279
|
1,341,193
|
1,475,419
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,846,273
|
2,152,071
|
2,667,377
|
2,320,177
|
4,162,770
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
183,243
|
310,787
|
324,815
|
398,848
|
365,680
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
43,654
|
-24,468
|
47,219
|
-52,248
|
-2,813
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
226,897
|
286,319
|
372,034
|
346,600
|
362,867
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,619,376
|
1,865,752
|
2,295,343
|
1,973,577
|
3,799,903
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
587,184
|
657,097
|
821,384
|
727,783
|
674,735
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,032,192
|
1,208,655
|
1,473,959
|
1,245,794
|
3,125,168
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|