|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,735,941
|
18,946,395
|
18,425,059
|
21,255,663
|
23,300,560
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
34,410
|
49,857
|
109,919
|
91,837
|
54,735
|
|
Doanh thu thuần
|
22,701,531
|
18,896,538
|
18,315,140
|
21,163,826
|
23,245,825
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,638,991
|
12,702,295
|
12,625,712
|
14,722,324
|
15,990,388
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,062,540
|
6,194,243
|
5,689,428
|
6,441,502
|
7,255,437
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,967,701
|
576,758
|
367,427
|
829,131
|
320,932
|
|
Chi phí tài chính
|
1,917,003
|
1,882,532
|
1,387,959
|
2,041,610
|
1,604,397
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,526,425
|
1,392,622
|
1,111,787
|
1,682,274
|
1,231,475
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,604,582
|
3,709,832
|
3,328,768
|
3,356,425
|
3,807,505
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
905,824
|
849,360
|
956,663
|
1,001,710
|
906,060
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,366,541
|
1,519,370
|
1,624,535
|
2,135,503
|
2,642,686
|
|
Thu nhập khác
|
68,022
|
11,235
|
238,346
|
72,986
|
123,921
|
|
Chi phí khác
|
777,933
|
308,236
|
16,608
|
56,418
|
99,230
|
|
Lợi nhuận khác
|
-709,911
|
-297,001
|
221,738
|
16,568
|
24,691
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
763,709
|
1,190,093
|
1,241,070
|
1,264,615
|
1,384,279
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,656,630
|
1,222,369
|
1,846,273
|
2,152,071
|
2,667,377
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
605,522
|
217,864
|
183,243
|
310,787
|
324,815
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
504,550
|
21,465
|
43,654
|
-24,468
|
47,219
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,110,072
|
239,329
|
226,897
|
286,319
|
372,034
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,546,558
|
983,040
|
1,619,376
|
1,865,752
|
2,295,343
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
855,503
|
589,540
|
587,184
|
657,097
|
821,384
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
691,055
|
393,500
|
1,032,192
|
1,208,655
|
1,473,959
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|