単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,946,395 18,425,059 21,255,663 23,300,560 24,075,239
Các khoản giảm trừ doanh thu 49,857 109,919 91,837 54,735 55,485
Doanh thu thuần 18,896,538 18,315,140 21,163,826 23,245,825 24,019,754
Giá vốn hàng bán 12,702,295 12,625,712 14,722,324 15,990,388 16,113,727
Lợi nhuận gộp 6,194,243 5,689,428 6,441,502 7,255,437 7,906,027
Doanh thu hoạt động tài chính 576,758 367,427 829,131 320,932 425,056
Chi phí tài chính 1,882,532 1,387,959 2,041,610 1,604,397 1,894,801
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,392,622 1,111,787 1,682,274 1,231,475 1,214,557
Chi phí bán hàng 3,709,832 3,328,768 3,356,425 3,807,505 4,089,684
Chi phí quản lý doanh nghiệp 849,360 956,663 1,001,710 906,060 1,369,051
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,519,370 1,624,535 2,135,503 2,642,686 2,318,740
Thu nhập khác 11,235 238,346 72,986 123,921 24,605
Chi phí khác 308,236 16,608 56,418 99,230 23,168
Lợi nhuận khác -297,001 221,738 16,568 24,691 1,437
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,190,093 1,241,070 1,264,615 1,384,279 1,341,193
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,222,369 1,846,273 2,152,071 2,667,377 2,320,177
Chi phí thuế TNDN hiện hành 217,864 183,243 310,787 324,815 398,848
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21,465 43,654 -24,468 47,219 -52,248
Chi phí thuế TNDN 239,329 226,897 286,319 372,034 346,600
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 983,040 1,619,376 1,865,752 2,295,343 1,973,577
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 589,540 587,184 657,097 821,384 727,783
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 393,500 1,032,192 1,208,655 1,473,959 1,245,794
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)