|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,152,071
|
2,667,377
|
2,320,177
|
4,162,770
|
5,021,251
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
667,482
|
830,003
|
1,089,562
|
915,006
|
1,465,694
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
841,042
|
859,742
|
929,330
|
1,006,444
|
954,964
|
|
- Các khoản dự phòng
|
88,866
|
292,952
|
538,273
|
281,468
|
918,982
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-20,003
|
-29,336
|
-14,925
|
4,071
|
136,073
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,060,105
|
-1,647,876
|
-1,747,641
|
-1,904,725
|
-1,959,618
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,817,682
|
1,354,521
|
1,384,525
|
1,527,748
|
1,415,293
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,819,553
|
3,497,380
|
3,409,739
|
5,077,776
|
6,486,945
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-396,064
|
162,519
|
-613,529
|
-2,277,468
|
-2,113,161
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-144,923
|
-1,063,752
|
-687,936
|
-6,003,166
|
-33,886
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,629,665
|
1,280,113
|
1,619,239
|
3,878,466
|
1,559,493
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
18,283
|
-87,826
|
-55,035
|
419,112
|
-86,966
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-378,513
|
-3,377,342
|
1,621,039
|
220,059
|
-4,553,397
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,123,512
|
-1,218,773
|
-1,336,613
|
-1,308,783
|
-1,959,947
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-170,589
|
-346,859
|
-483,177
|
-295,024
|
-56,052
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-121
|
-499
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,253,779
|
-1,155,039
|
3,473,727
|
-289,028
|
-756,971
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-571,678
|
-594,851
|
-447,222
|
-473,021
|
-874,487
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,377
|
8,523
|
5,174
|
40,912
|
-670
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-621,485
|
-4,503,660
|
-9,363,637
|
-5,030,384
|
-4,310,022
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7,036,622
|
890,300
|
1,962,377
|
4,959,406
|
2,288,138
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-1,301,422
|
|
-232,918
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
854,307
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,015,401
|
1,641,226
|
323,052
|
1,161,842
|
333,917
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6,861,237
|
-3,859,884
|
-7,520,256
|
1,280,144
|
-2,563,124
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
247,530
|
|
|
195,103
|
203,862
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
14,676,888
|
17,165,333
|
14,122,440
|
18,551,643
|
23,185,820
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19,545,959
|
-13,204,001
|
-14,332,744
|
-14,255,051
|
-22,111,592
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,098
|
-3,165
|
-3,237
|
-3,306
|
-3,381
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-776,377
|
-107,936
|
-789,881
|
-1,009,918
|
-879,149
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,401,016
|
3,850,231
|
-1,003,422
|
3,478,471
|
395,560
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,714,000
|
-1,164,692
|
-5,049,951
|
4,469,587
|
-2,924,535
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,552,742
|
13,266,315
|
12,128,845
|
7,081,065
|
11,550,652
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-427
|
227
|
2,171
|
|
175
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,266,315
|
12,101,850
|
7,081,065
|
11,550,652
|
8,626,292
|