|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,656,630
|
1,222,369
|
1,846,273
|
2,152,071
|
2,667,377
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,681,999
|
1,134,155
|
1,120,137
|
667,482
|
830,003
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
974,011
|
879,908
|
848,014
|
841,042
|
859,742
|
|
- Các khoản dự phòng
|
903,345
|
115,575
|
134,067
|
88,866
|
292,952
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
93,309
|
6,365
|
21,888
|
-20,003
|
-29,336
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,951,120
|
-1,399,366
|
-1,104,035
|
-2,060,105
|
-1,647,876
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,662,454
|
1,531,673
|
1,220,203
|
1,817,682
|
1,354,521
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,338,629
|
2,356,524
|
2,966,410
|
2,819,553
|
3,497,380
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-827,783
|
-45,232
|
578,577
|
-396,064
|
162,519
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-345,960
|
1,033,754
|
-496,954
|
-144,923
|
-1,063,752
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,146,126
|
-1,654,468
|
-177,473
|
1,629,665
|
1,280,113
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
341,075
|
126,287
|
41,459
|
18,283
|
-87,826
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
1,720,333
|
|
-68,212
|
-378,513
|
-3,377,342
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,485,001
|
-1,164,248
|
-1,468,708
|
-2,123,512
|
-1,218,773
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-453,516
|
-728,182
|
-28,186
|
-170,589
|
-346,859
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-723
|
-342
|
-176
|
-121
|
-499
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,433,180
|
-75,907
|
1,346,737
|
1,253,779
|
-1,155,039
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,546,327
|
-348,114
|
-363,588
|
-571,678
|
-594,851
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-485
|
8,386
|
2,761
|
2,377
|
8,523
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-22,870,550
|
-4,673,174
|
-3,482,300
|
-621,485
|
-4,503,660
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19,677,015
|
2,257,701
|
21,849,656
|
7,036,622
|
890,300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,457,257
|
-1,057,693
|
-755,373
|
0
|
-1,301,422
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,901,122
|
593,044
|
-508,375
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
903,936
|
111,990
|
262,606
|
1,015,401
|
1,641,226
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,392,546
|
-3,107,860
|
17,005,387
|
6,861,237
|
-3,859,884
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
12,876
|
2,575,063
|
1
|
247,530
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
-2,551,526
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
41,543,173
|
13,465,001
|
14,677,419
|
14,676,888
|
17,165,333
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-36,818,806
|
-18,699,504
|
-32,687,317
|
-19,545,959
|
-13,204,001
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
19,841
|
-2,966
|
-3,030
|
-3,098
|
-3,165
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,395,196
|
-4,135
|
-2,033
|
-776,377
|
-107,936
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,361,888
|
-2,666,541
|
-20,566,486
|
-5,401,016
|
3,850,231
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,402,522
|
-5,850,308
|
-2,214,362
|
2,714,000
|
-1,164,692
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,225,024
|
18,617,866
|
12,769,105
|
10,552,742
|
13,266,315
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-9,680
|
1,547
|
-2,001
|
-427
|
227
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,617,866
|
12,769,105
|
10,552,742
|
13,266,315
|
12,101,850
|