単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 32,650,920 32,214,095 36,234,495 31,419,317 42,812,024
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,552,742 13,266,315 12,101,850 7,081,065 11,550,652
1. Tiền 1,949,724 1,606,804 1,013,866 1,634,806 1,831,924
2. Các khoản tương đương tiền 8,603,018 11,659,511 11,087,984 5,446,259 9,718,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 894,755 1,463,311 5,379,753 6,924,137 6,076,852
1. Đầu tư ngắn hạn 68,212 446,725 3,824,067 2,203,028 1,982,969
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 4,146,267
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,107,965 5,282,619 5,639,277 3,603,236 5,001,288
1. Phải thu khách hàng 1,126,386 1,457,122 1,274,262 1,543,918 3,181,451
2. Trả trước cho người bán 619,658 583,035 542,864 624,101 617,544
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,362,255 3,245,658 3,826,545 1,465,717 1,232,811
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81,484 -84,346 -85,544 -30,500 -30,518
IV. Tổng hàng tồn kho 10,282,782 10,307,815 11,262,216 11,329,909 17,257,236
1. Hàng tồn kho 10,397,111 10,460,294 11,415,704 11,544,171 17,396,403
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -114,329 -152,479 -153,488 -214,262 -139,167
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,812,676 1,894,035 1,851,399 2,480,970 2,925,996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 358,621 420,071 378,635 354,761 290,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,338,585 1,360,645 1,363,276 1,431,119 1,808,996
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 115,470 113,319 109,488 110,565 117,491
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 584,525 709,409
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 90,815,639 89,137,114 92,728,676 99,298,623 100,145,431
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,895,091 2,337,408 4,949,625 1,725,152 1,811,490
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,815,891 2,337,408 4,949,625 1,725,152 1,811,490
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,634,593 35,518,124 35,484,220 35,310,874 35,009,386
1. Tài sản cố định hữu hình 26,292,031 26,305,169 26,392,688 26,322,243 26,083,537
- Nguyên giá 47,815,382 48,328,074 48,856,509 49,295,707 49,674,680
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,523,351 -22,022,905 -22,463,821 -22,973,464 -23,591,143
2. Tài sản cố định thuê tài chính 213,441 208,790 204,139 199,488 194,837
- Nguyên giá 345,223 345,223 345,223 345,223 345,223
- Giá trị hao mòn lũy kế -131,782 -136,433 -141,084 -145,735 -150,386
3. Tài sản cố định vô hình 9,129,121 9,004,165 8,887,393 8,789,143 8,731,012
- Nguyên giá 13,555,410 13,554,552 13,373,916 13,399,019 13,464,024
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,426,289 -4,550,387 -4,486,523 -4,609,876 -4,733,012
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 3,405 3,036 0
- Nguyên giá 18,628 18,628 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,223 -15,592 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 37,342,600 38,469,663 39,473,083 50,404,426 51,591,038
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35,620,750 36,748,966 37,967,233 39,237,735 39,734,713
3. Đầu tư dài hạn khác 2,932,523 2,932,523 2,932,523 2,932,523 2,932,523
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,210,673 -1,211,826 -1,426,673 -1,835,667 -2,086,673
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,013,518 11,577,798 11,660,839 10,894,028 10,751,206
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,144,539 7,872,227 8,172,153 7,472,802 7,515,234
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 591,527 582,946 520,888 540,264 509,360
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 70,488 65,715
VI. Lợi thế thương mại 3,277,452 3,122,625 2,967,798 2,810,474 2,660,897
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 123,466,559 121,351,209 128,963,171 130,717,940 142,957,455
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81,823,900 78,378,057 83,884,527 84,455,333 93,390,430
I. Nợ ngắn hạn 36,915,519 37,637,809 40,257,475 41,645,707 49,415,573
1. Vay và nợ ngắn 21,596,782 23,925,026 24,330,984 25,197,545 28,139,880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,076,836 6,915,680 8,362,579 9,162,989 13,252,015
4. Người mua trả tiền trước 199,937 250,212 282,983 341,975 253,900
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 827,256 965,626 705,158 621,937 831,241
6. Phải trả người lao động 373,257 411,464 322,128 451,418 462,954
7. Chi phí phải trả 4,140,803 4,799,262 5,264,674 5,248,130 5,667,913
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,548,502 210,479 839,844 465,695 657,075
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 91,734 91,734 91,734 91,734 91,734
II. Nợ dài hạn 44,908,381 40,740,248 43,627,052 42,809,626 43,974,857
1. Phải trả dài hạn người bán 14,319 14,082 10,666 11,376 5,716
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,761,376 807,762 162,921 80,573 68,271
4. Vay và nợ dài hạn 39,144,065 37,009,316 40,546,194 39,839,621 41,000,046
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,412,583 2,379,533 2,364,694 2,331,823 2,298,105
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 492,562 495,077 539,898 542,337 602,719
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41,642,659 42,973,152 45,078,644 46,262,607 49,567,025
I. Vốn chủ sở hữu 41,642,659 42,973,152 45,078,644 46,262,607 49,567,025
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,129,281 15,204,920 15,204,920 15,204,920 15,204,920
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,164,558 14,164,508 14,164,508 14,164,508 14,164,508
3. Vốn khác của chủ sở hữu -8,388,147 -8,388,147 -8,388,147 -8,388,147 -8,388,147
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 10,606 10,987 11,266 11,533 11,578
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,557,573 12,708,809 14,355,609 15,601,403 18,990,506
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,125 31,125 31,125 31,125 31,125
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,168,788 9,272,075 9,730,488 9,668,390 9,583,660
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 123,466,559 121,351,209 128,963,171 130,717,940 142,957,455