DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,32 | 8,21 | 2,02 | 1,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,76 | 5,66 | 1,35 | 1,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,99 | 0,73 | 0,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,47 | 2,06 | 2,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 374,45 | 1.207,22 | 1.273,97 | 1.519,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,52 | 222,40 | 5,53 | 19,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,71 | 0,50 | 2,15 | 1,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30,15 | 8,92 | 3,01 | 6,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,13 | 83,71 | 58,44 | 30,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,64 | 75,77 | 76,41 | 80,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 260,33 | 59,07 | 245,80 | 381,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,90 | 1,89 | 0,42 | 24,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 89,87 | 45,90 | 45,35 | 24,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 283,81 | 61,48 | 256,23 | 601,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -175,18 | -63,47 | 112,69 | 1.842,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,62 | 0,76 | 1,14 | 3,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,74 | 1,14 | 3,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,83 | 0,49 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,47 | 1,06 | 1,72 |