DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,27 | 0,41 | 1,40 | 1,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,69 | 0,90 | 3,39 | 3,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,41 | 0,38 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,11 | 1,09 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 22,55 | 26,91 | 24,65 | 25,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 123,55 | 19,29 | -8,40 | 5,27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,17 | 5,09 | 7,53 | 7,49 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,50 | 4,20 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,28 | 94,96 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,32 | 79,80 | 79,85 | 78,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 213,54 | 209,21 | 232,77 | 223,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,67 | 3,39 | 3,99 | 3,59 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,88 | 80,27 | 18,83 | 29,25 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 792,97 | 564,43 | 533,63 | 635,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,98 | 32,88 | 41,68 | |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,28 | 11,42 | 12,85 | |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,25 | 11,32 | 12,79 | |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,37 | 0,45 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,11 | 0,09 | 0,09 |