DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,41 | 1,40 | 1,35 | 1,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,90 | 3,39 | 3,15 | 4,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,38 | 0,39 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,09 | 1,09 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 26,91 | 24,65 | 25,94 | 23,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,29 | -8,40 | 5,27 | -11,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,09 | 7,53 | 7,49 | 14,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,50 | 4,20 | 6,05 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,28 | 94,96 | 95,82 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,80 | 79,85 | 78,98 | 77,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 209,21 | 232,77 | 223,17 | 312,34 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,39 | 3,99 | 3,59 | 3,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,27 | 18,83 | 29,25 | 42,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 564,43 | 533,63 | 635,82 | 877,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,98 | 32,88 | 41,68 | 50,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,28 | 11,42 | 12,85 | 12,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,25 | 11,32 | 12,79 | 11,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,45 | 0,31 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,09 | 0,10 |