DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.25 | 14.06 | 8.47 | 11.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.20 | 17.99 | 13.19 | 15.32 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.50 | 0.53 | 0.47 | 0.56 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.72 | 1.47 | 1.38 | 1.36 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 13,251.45 | 14,350.04 | 12,813.59 | 17,003.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32.63 | 8.29 | -10.71 | 32.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.22 | 27.67 | 18.82 | 16.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.31 | 24.18 | 22.58 | 20.58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.01 | 89.18 | 73.07 | 89.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.04 | 83.42 | 79.92 | 83.30 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 72.57 | 75.10 | 77.91 | 77.44 |
| Thời gian tồn kho | Date | 28.15 | 30.45 | 24.49 | 17.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 49.17 | 48.62 | 41.14 | 43.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 334.79 | 326.49 | 340.84 | 284.44 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,527.58 | 4,504.74 | 4,548.23 | 5,150.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.26 | 1.54 | 1.61 | 1.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.16 | 1.41 | 1.45 | 1.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.52 | 0.57 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.97 | 0.70 | 0.61 | 0.58 |