DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.06 | 8.47 | 11.67 | 10.75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.99 | 13.19 | 15.32 | 13.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.53 | 0.47 | 0.56 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.47 | 1.38 | 1.36 | 1.45 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 14,350.04 | 12,813.59 | 17,003.18 | 19,013.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.29 | -10.71 | 32.70 | 11.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.67 | 18.82 | 16.50 | 18.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.18 | 22.58 | 20.58 | 18.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.18 | 73.07 | 89.34 | 92.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.42 | 79.92 | 83.30 | 81.58 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 75.10 | 77.91 | 77.44 | 81.65 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 30.45 | 24.49 | 17.72 | 22.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.62 | 41.14 | 43.65 | 36.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 326.49 | 340.84 | 284.44 | 295.67 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,504.74 | 4,548.23 | 5,150.28 | 6,072.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.54 | 1.61 | 1.64 | 1.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.41 | 1.45 | 1.48 | 1.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.57 | 0.56 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.70 | 0.61 | 0.58 | 0.66 |