DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.25 | 5.75 | 8.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.95 | 1.63 | 2.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.84 | 1.00 | 0.93 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.22 | 3.52 | 3.51 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,204.42 | 4,444.87 | 4,826.40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.22 | 38.71 | 8.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.19 | 7.59 | 8.28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.61 | 5.58 | 6.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26.01 | 29.61 | 38.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.50 | 98.77 | 93.88 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 94.56 | 109.08 | 112.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 82.87 | 61.83 | 63.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.53 | 26.99 | 20.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 236.26 | 216.64 | 252.37 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 86.02 | 274.82 | 738.33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.04 | 1.12 | 1.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.78 | 0.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.46 | 0.41 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.22 | 2.52 | 2.51 |