DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.51 | 5.92 | 6.20 | 6.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.19 | 1.19 | 1.02 | 1.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.29 | 1.31 | 1.51 | 1.49 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.58 | 3.78 | 4.02 | 4.46 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,911.74 | 2,083.20 | 2,722.37 | 3,299.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35.81 | 8.97 | 30.68 | 21.21 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.43 | 12.31 | 10.45 | 9.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.21 | 5.14 | 3.30 | 3.56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37.53 | 29.82 | 40.62 | 36.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.39 | 77.92 | 76.19 | 76.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 88.82 | 73.42 | 65.22 | 71.34 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 150.95 | 148.81 | 111.84 | 106.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.87 | 27.45 | 27.38 | 21.24 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 250.56 | 247.57 | 218.84 | 220.96 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 230.55 | 225.14 | 257.63 | 255.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 1.19 | 1.19 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.56 | 0.56 | 0.64 | 0.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.10 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.63 | 2.83 | 3.07 | 3.50 |