DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.46 | 1.18 | 1.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.67 | 8.01 | 10.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.14 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.10 | 1.05 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 31.71 | 15.17 | 16.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -21.03 | -52.16 | 8.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.05 | 21.38 | 22.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 106.88 | 154.08 | 170.25 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 53.62 | 121.39 | 104.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.16 | 0.00 | 0.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 250.50 | 507.24 | 509.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 80.06 | 81.73 | 84.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 12.46 | 32.51 | 12.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.76 | 28.94 | 10.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.22 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.05 | 0.11 |