DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,20 | 1,46 | 1,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,46 | 4,67 | 8,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,28 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,10 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 40,16 | 31,71 | 15,17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,29 | -21,03 | -52,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,39 | 12,05 | 21,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,05 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 119,48 | 106,88 | 154,08 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 41,88 | 53,62 | 121,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,92 | 4,16 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 212,00 | 250,50 | 507,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 84,65 | 80,06 | 81,73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,79 | 12,46 | 32,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,20 | 10,76 | 28,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,22 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,10 | 0,05 |