DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.95 | 17.97 | 6.92 | 7.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.35 | 3.21 | 1.29 | 1.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.07 | 1.23 | 1.09 | 1.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.90 | 4.57 | 4.89 | 4.58 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,611.54 | 3,221.46 | 2,812.77 | 2,695.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35.22 | -10.80 | -12.69 | -4.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.78 | 14.19 | 10.02 | 9.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.12 | 7.63 | 3.99 | 3.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 28.03 | 52.87 | 40.74 | 50.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.43 | 79.60 | 79.45 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 100.18 | 80.13 | 107.98 | 67.48 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 22.05 | 9.89 | 26.29 | 51.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.17 | 55.60 | 70.29 | 84.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 122.88 | 96.08 | 136.87 | 114.59 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -814.14 | -802.36 | -843.80 | -774.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.60 | 0.51 | 0.56 | 0.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.49 | 0.43 | 0.44 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.68 | 0.59 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.90 | 3.57 | 3.89 | 3.58 |