DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,82 | 9,17 | 3,15 | -3,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,11 | 2,61 | 0,83 | -0,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,51 | 1,99 | 2,12 | 2,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,77 | 1,78 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 843,76 | 931,98 | 941,75 | 1.160,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,72 | 10,46 | 1,05 | 23,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,46 | 6,68 | 4,65 | 2,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,89 | 3,28 | 1,36 | -0,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 81,64 | 139,18 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 79,52 | 75,14 | 99,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,02 | 119,08 | 90,21 | 40,37 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,93 | 27,63 | 30,17 | 61,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,09 | 66,90 | 53,35 | 75,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 109,79 | 153,33 | 124,74 | 116,30 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,27 | 188,28 | 126,80 | 122,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,65 | 1,93 | 1,65 | 1,49 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,90 | 1,55 | 1,25 | 0,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,16 | 0,28 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,77 | 0,78 | 1,09 |