DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,53 | 2,76 | 2,46 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,30 | 21,96 | 21,02 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,10 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,20 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 71,01 | 56,59 | 53,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,36 | -20,31 | -5,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,67 | 63,31 | 64,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 37,79 | 29,51 | 28,51 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,49 | 89,72 | 89,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,94 | 82,94 | 82,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,39 | 4,54 | 3,44 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,46 | 57,03 | 57,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,32 | 12,35 | 11,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 132,61 | 139,26 | 158,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,54 | 42,79 | 50,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,26 | 1,98 | 2,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,95 | 1,65 | 1,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,84 | 0,83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,20 | 0,19 |