単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 81,437 51,541 91,584 93,471 74,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,173 22,994 62,657 78,283 56,035
1. Tiền 20,882 10,549 60,657 76,283 33,830
2. Các khoản tương đương tiền 26,292 12,444 2,000 2,000 22,205
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,726 15,705 17,120 2,022 6,081
1. Phải thu khách hàng 17,613 15,051 15,491 989 758
2. Trả trước cho người bán 925 473 1,443 858 5,109
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 188 181 186 175 214
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 11,544 9,950 10,470 11,867 10,652
1. Hàng tồn kho 11,544 9,950 10,470 11,867 10,652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,993 2,893 1,337 1,299 1,284
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,143 1,316 1,264 1,299 1,196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,763 1,472 0 0 16
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 87 104 73 0 73
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 437,066 458,927 460,652 454,537 454,854
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 416,710 429,272 416,115 425,477 423,919
1. Tài sản cố định hữu hình 416,568 429,180 416,073 425,312 423,812
- Nguyên giá 848,509 899,369 923,585 971,457 1,008,432
- Giá trị hao mòn lũy kế -431,941 -470,189 -507,512 -546,145 -584,620
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 142 92 42 165 107
- Nguyên giá 1,338 1,338 1,338 1,513 1,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,196 -1,246 -1,296 -1,348 -1,406
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,606 20,308 19,062 23,072 29,232
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,606 20,308 19,062 23,072 29,232
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 518,502 510,468 552,235 548,008 528,907
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 113,179 99,185 109,620 89,996 70,227
I. Nợ ngắn hạn 45,112 52,486 47,917 44,520 33,763
1. Vay và nợ ngắn 18,512 18,536 25,707 27,135 16,011
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,932 6,167 3,949 2,332 2,892
4. Người mua trả tiền trước 209 185 160 177 151
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,918 2,379 3,490 3,047 2,929
6. Phải trả người lao động 4,245 5,411 5,727 7,085 6,707
7. Chi phí phải trả 782 601 462 324 135
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,045 12,592 2,989 696 89
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 68,067 46,699 61,704 45,476 36,464
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,923 2,923 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 62,144 43,776 61,704 45,476 36,464
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 405,323 411,283 442,615 458,012 458,679
I. Vốn chủ sở hữu 405,323 411,283 442,615 458,012 458,679
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 294,000 294,000 294,000 294,000 294,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,491 82,003 95,063 111,015 126,665
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,832 35,280 53,552 52,998 38,015
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,469 6,615 5,432 3,725 4,849
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 518,502 510,468 552,235 548,008 528,907