単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206,497 215,478 225,760 242,337 241,934
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 1 0 1 0
Doanh thu thuần 206,496 215,477 225,760 242,337 241,934
Giá vốn hàng bán 82,912 77,632 83,295 88,869 81,790
Lợi nhuận gộp 123,584 137,844 142,465 153,468 160,144
Doanh thu hoạt động tài chính 1,561 738 187 202 764
Chi phí tài chính 5,082 4,144 4,456 6,482 5,412
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,082 4,144 4,456 6,482 5,412
Chi phí bán hàng 45,758 51,116 53,188 56,058 63,699
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,353 18,243 18,122 19,521 25,800
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,952 65,080 66,886 71,610 65,996
Thu nhập khác 2,505 1,318 1,315 521 3,172
Chi phí khác 1,775 993 56 228 255
Lợi nhuận khác 730 326 1,260 293 2,918
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,682 65,405 68,146 71,903 68,914
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,082 11,169 11,591 12,332 11,909
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,082 11,169 11,591 12,332 11,909
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 47,599 54,236 56,555 59,571 57,005
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 47,599 54,236 56,555 59,571 57,005
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)