|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
206,497
|
215,478
|
225,760
|
242,337
|
241,934
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
1
|
0
|
1
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
206,496
|
215,477
|
225,760
|
242,337
|
241,934
|
|
Giá vốn hàng bán
|
82,912
|
77,632
|
83,295
|
88,869
|
81,790
|
|
Lợi nhuận gộp
|
123,584
|
137,844
|
142,465
|
153,468
|
160,144
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,561
|
738
|
187
|
202
|
764
|
|
Chi phí tài chính
|
5,082
|
4,144
|
4,456
|
6,482
|
5,412
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,082
|
4,144
|
4,456
|
6,482
|
5,412
|
|
Chi phí bán hàng
|
45,758
|
51,116
|
53,188
|
56,058
|
63,699
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,353
|
18,243
|
18,122
|
19,521
|
25,800
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56,952
|
65,080
|
66,886
|
71,610
|
65,996
|
|
Thu nhập khác
|
2,505
|
1,318
|
1,315
|
521
|
3,172
|
|
Chi phí khác
|
1,775
|
993
|
56
|
228
|
255
|
|
Lợi nhuận khác
|
730
|
326
|
1,260
|
293
|
2,918
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
57,682
|
65,405
|
68,146
|
71,903
|
68,914
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,082
|
11,169
|
11,591
|
12,332
|
11,909
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,082
|
11,169
|
11,591
|
12,332
|
11,909
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
47,599
|
54,236
|
56,555
|
59,571
|
57,005
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
47,599
|
54,236
|
56,555
|
59,571
|
57,005
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|