単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,970 56,433 62,888 71,619 65,351
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 58,970 56,433 62,888 71,619 65,351
Giá vốn hàng bán 18,593 19,127 22,755 27,095 20,653
Lợi nhuận gộp 40,378 37,306 40,133 44,524 44,698
Doanh thu hoạt động tài chính 371 294 186 311 405
Chi phí tài chính 1,323 1,188 1,288 1,208 1,644
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,323 1,188 1,288 1,644
Chi phí bán hàng 15,208 16,330 16,493 17,391 18,093
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,093 7,263 7,273 7,910 8,277
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,125 12,819 15,265 18,325 17,090
Thu nhập khác 2,028 0 0 1,461 2
Chi phí khác 0 28 28
Lợi nhuận khác 2,028 -28 0 1,433 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,154 12,791 15,266 19,758 17,092
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,454 2,300 2,627 3,415 2,956
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,454 2,300 2,627 3,415 2,956
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,700 10,491 12,639 16,343 14,135
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,700 10,491 12,639 16,343 14,135
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0