|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
66,778
|
58,970
|
56,433
|
62,888
|
71,619
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
66,778
|
58,970
|
56,433
|
62,888
|
71,619
|
|
Giá vốn hàng bán
|
22,989
|
18,593
|
19,127
|
22,755
|
27,095
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,789
|
40,378
|
37,306
|
40,133
|
44,524
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
59
|
371
|
294
|
186
|
311
|
|
Chi phí tài chính
|
1,388
|
1,323
|
1,188
|
1,288
|
1,208
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,388
|
1,323
|
1,188
|
1,288
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,108
|
15,208
|
16,330
|
16,493
|
17,391
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,384
|
6,093
|
7,263
|
7,273
|
7,910
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,969
|
18,125
|
12,819
|
15,265
|
18,325
|
|
Thu nhập khác
|
1,144
|
2,028
|
0
|
0
|
1,461
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
28
|
|
28
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,143
|
2,028
|
-28
|
0
|
1,433
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,112
|
20,154
|
12,791
|
15,266
|
19,758
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,442
|
3,454
|
2,300
|
2,627
|
3,415
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,442
|
3,454
|
2,300
|
2,627
|
3,415
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,670
|
16,700
|
10,491
|
12,639
|
16,343
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,670
|
16,700
|
10,491
|
12,639
|
16,343
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|