単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 66,778 58,970 56,433 62,888 71,619
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 66,778 58,970 56,433 62,888 71,619
Giá vốn hàng bán 22,989 18,593 19,127 22,755 27,095
Lợi nhuận gộp 43,789 40,378 37,306 40,133 44,524
Doanh thu hoạt động tài chính 59 371 294 186 311
Chi phí tài chính 1,388 1,323 1,188 1,288 1,208
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,388 1,323 1,188 1,288
Chi phí bán hàng 17,108 15,208 16,330 16,493 17,391
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,384 6,093 7,263 7,273 7,910
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,969 18,125 12,819 15,265 18,325
Thu nhập khác 1,144 2,028 0 0 1,461
Chi phí khác 0 0 28 28
Lợi nhuận khác 1,143 2,028 -28 0 1,433
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,112 20,154 12,791 15,266 19,758
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,442 3,454 2,300 2,627 3,415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,442 3,454 2,300 2,627 3,415
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,670 16,700 10,491 12,639 16,343
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,670 16,700 10,491 12,639 16,343
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0